VfB Stuttgart vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- Stuttgart Arena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWWL VfB Stuttgart
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 23' S. Guirassy · E. Millot 1-0
- 31' S. Guirassy · A. Karazor 2-0
- HT2-0
- 56' Marvin Friedrich
- 57' ▲ P. Stenzel ▼ J. Leweling
- 57' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ A. Karazor
- 57' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ C. Führich
- 66' ▲ T. Čvančara ▼ N. Ngoumou
- 66' ▲ L. Ullrich ▼ A. Pléa
- 75' Jeong Woo-Yeong · S. Guirassy 3-0
- 79' ▲ S. Fukuda ▼ M. Koné
- 79' ▲ P. Herrmann ▼ L. Netz
- 80' ▲ A. Rouault ▼ H. Ito
- 80' ▲ F. Chiarodia ▼ J. Siebatcheu
- 83' S. Katompa Mvumpa · Jeong Woo-Yeong 4-0
- 85' ▲ G. Haraguchi ▼ S. Guirassy
- 89' Patrick Herrmann
- 90'+2 Deniz Undav
- FT4-0
Đội hình
- 33A. Nübel 7.9
- 18J. Leweling ▼ 57' 6.9
- 2W. Anton 7.7
- 21H. Ito ▼ 80' 7.3
- 7M. Mittelstädt 7.9
- 16A. Karazor ⇢ ▼ 57' 7.3
- 6A. Stiller 7.3
- 8E. Millot ⇢ 7.6
- 26D. Undav 8.3
- 27C. Führich ▼ 57' 6.9
- 9S. Guirassy ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.0
Dự bị 9
- 15P. Stenzel ▲ 57' 6.9
- 10Jeong Woo-Yeong ⚽ ▲ 57' 7.9
- 14S. Katompa Mvumpa ⚽ ▲ 57' 7.7
- 29A. Rouault ▲ 80' 6.3
- 17G. Haraguchi ▲ 85' 6.3
- 42F. Schock
- 1F. Bredlow
- 20L. Stergiou
- 5Mahmoud Dahoud
- 1J. Omlin 7.7
- 18S. Lainer 6.3
- 5M. Friedrich 6.0
- 3K. Itakura 6.3
- 20L. Netz ▼ 79' 6.2
- 8J. Weigl 7.2
- 19N. Ngoumou ▼ 66' 6.5
- 27R. Reitz 7.0
- 17M. Koné ▼ 79' 6.3
- 14A. Pléa ▼ 66' 6.3
- 13J. Siebatcheu ▼ 80' 6.6
Dự bị 9
- 31T. Čvančara ▲ 66' 6.6
- 26L. Ullrich ▲ 66' 6.0
- 49S. Fukuda ▲ 79' 6.7
- 7P. Herrmann ▲ 79' 6.6
- 2F. Chiarodia ▲ 80' 6.5
- 33M. Nicolas
- 10F. Neuhaus
- 30N. Elvedi
- 29J. Scally
Thống kê
01⚑8
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm14
11Trúng đích5
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
8Phạt góc4
0Việt vị1
5Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
-2.19Bàn thắng ngăn chặn-2.19
706Chuyền bóng465
659Chuyền chính xác415
93%Chính xác chuyền89%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu50
108Ghi được97
45Thủng lưới79
2.3Bàn thắng mỗi trận1.94
22Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn37
62Hiệp hai39