Borussia Mönchengladbach vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 3-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WLWWL VfB Stuttgart
- 1' R. Hack · R. Reitz 1-0
- 19' R. Hack · A. Pléa 2-0
- 35' Julian Weigl
- 45'+3 Maximilian Mittelstädt
- HT2-0
- 46' ▲ A. Rouault ▼ M. Mittelstädt
- 46' ▲ J. Leweling ▼ P. Stenzel
- 55' 2-1 J. Vagnoman · J. Leweling
- 66' ▲ J. Siebatcheu ▼ A. Pléa
- 70' Nico Elvedi
- 75' ▲ N. Ngoumou ▼ F. Honorat
- 82' ▲ L. Raimund ▼ A. Karazor
- 83' Enzo Millot
- 83' Luca Raimund
- 90'+5 Christoph Kramer
- 90'+2 ▲ F. Neuhaus ▼ R. Hack
- 90'+3 ▲ C. Kramer ▼ M. Koné
- 90'+1 J. Siebatcheu 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33M. Nicolas 6.3
- 29J. Scally 6.5
- 5M. Friedrich 6.9
- 30N. Elvedi 7.2
- 20L. Netz 6.6
- 27R. Reitz ⇢ 7.5
- 8J. Weigl 7.3
- 17M. Koné ▼ 90' 6.6
- 9F. Honorat ▼ 75' 6.9
- 14A. Pléa ⇢ ▼ 66' 7.2
- 25R. Hack ⚽2 ▼ 90' 8.2
Dự bị 9
- 13J. Siebatcheu ⚽ ▲ 66' 7.5
- 19N. Ngoumou ▲ 75' 6.9
- 10F. Neuhaus ▲ 90'
- 23C. Kramer ▲ 90'
- 41J. Olschowsky
- 24T. Jantschke
- 7P. Herrmann
- 28G. Ranos
- 2F. Chiarodia
- 33A. Nübel 6.0
- 15P. Stenzel ▼ 46' 6.5
- 2W. Anton 6.9
- 23D. Zagadou 7.0
- 7M. Mittelstädt ▼ 46' 6.6
- 16A. Karazor ▼ 82' 7.0
- 6A. Stiller 7.3
- 4J. Vagnoman ⚽ 7.5
- 8E. Millot 6.9
- 27C. Führich 7.5
- 26D. Undav 6.3
Dự bị 9
- 29A. Rouault ▲ 46' 6.9
- 18J. Leweling ▲ 46' 7.0
- 40L. Raimund ▲ 82' 6.3
- 49M. Cissé
- 1F. Bredlow
- 17G. Haraguchi
- 19J. Milošević
- 43R. Paula
- 20L. Stergiou
Thống kê
03⚑0
⚑330
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm15
4Trúng đích2
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
0Phạt góc3
4Việt vị0
7Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
344Chuyền bóng854
253Chuyền chính xác758
74%Chính xác chuyền89%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
50Trận đấu47
97Ghi được108
79Thủng lưới45
1.94Bàn thắng mỗi trận2.3
10Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai62