VfB Stuttgart
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Borussia Mönchengladbach

VfB Stuttgart vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
Sân vận động
Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Trọng tài
C. Dingert
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 14' 0-1 A. Pléa · F. Neuhaus
  2. 27' Ramy Bensebaini
  3. 35' 0-2 M. Thuram · A. Pléa
  4. 38' W. Endo 1-2
  5. HT1-2
  6. 51' C. Führich 2-2
  7. 54' Waldemar Anton
  8. 72' B. Embolo K. Koné
  9. 81' Joseph Scally
  10. 83' S. Kalajdzic · B. Sosa 3-2
  11. 84' L. Netz A. Pléa
  12. 89' T. Coulibaly Omar Marmoush
  13. 90' P. Förster C. Führich
  14. 90'+4 L. Egloff Tiago Tomás
  15. FT3-2

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 6.5
  2. 16A. Karazor 7.9
  3. 2W. Anton 6.7
  4. 24B. Sosa 7.7
  5. 5K. Mavropanos 6.6
  6. 37H. Ito 7.0
  7. 3W. Endo 7.2
  8. 22C. Führich ▼ 90' 7.9
  9. 9S. Kalajdzic 7.3
  10. 17Omar Marmoush ▼ 89' 6.5
  11. 18Tiago Tomás ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 7T. Coulibaly ▲ 89'
  2. 20P. Förster ▲ 90'
  3. 25L. Egloff ▲ 90'
  4. 11E. Thommy
  5. 33F. Bredlow
  6. 32N. Ahamada
  7. 30R. Massimo
  8. 23O. Mangala
  9. 6C. Mola
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 6.3
  2. 28M. Ginter 6.5
  3. 30N. Elvedi 6.9
  4. 25R. Bensebaïni 6.3
  5. 29J. Scally 6.0
  6. 6C. Kramer 7.2
  7. 23J. Hofmann 7.0
  8. 32F. Neuhaus 7.2
  9. 17K. Koné ▼ 72' 6.3
  10. 14A. Pléa ▼ 84' 7.5
  11. 10M. Thuram 7.0

Dự bị 8

  1. 36B. Embolo ▲ 72' 6.2
  2. 20L. Netz ▲ 84' 7.0
  3. 37K. Bennetts
  4. 34C. Noß
  5. 21T. Sippel
  6. 22L. Bénes
  7. 7P. Herrmann
  8. 43T. Gaal

Thống kê

015
220
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm8
7Trúng đích3
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
5Phạt góc2
4Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
549Chuyền bóng421
464Chuyền chính xác324
85%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu43
74Ghi được70
73Thủng lưới73
1.61Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu