VfB Stuttgart
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Borussia Mönchengladbach

VfB Stuttgart vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 25' 0-1 N. Ngoumou · J. Weigl
  2. 42' Kevin Stöger
  3. HT0-1
  4. 49' N. Elvediphản lưới 1-1
  5. 57' Ramon Hendriks
  6. 57' Tim Kleindienst
  7. 59' C. Führich J. Leweling
  8. 59' M. Mittelstädt A. Al Dakhil
  9. 62' Maximilian Mittelstädt
  10. 70' D. Undav E. Demirović
  11. 76' L. Netz N. Ngoumou
  12. 80' Y. Keitel E. Millot
  13. 80' F. Rieder J. Bruun Larsen
  14. 81' 1-2 T. Kleindienst · L. Ullrich
  15. 83' Lukas Ullrich
  16. 87' S. Lainer R. Hack
  17. 90'+1 T. Čvančara T. Kleindienst
  18. 90'+1 M. Friedrich K. Stöger
  19. 90'+1 F. Chiarodia L. Ullrich
  20. FT1-2

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.3
  2. 20L. Stergiou 7.3
  3. 29A. Rouault 7.2
  4. 2A. Al Dakhil ▼ 59' 7.0
  5. 3R. Hendriks 6.3
  6. 18J. Leweling ▼ 59' 6.9
  7. 8E. Millot ▼ 80' 6.6
  8. 6A. Stiller 7.0
  9. 25J. Bruun Larsen ▼ 80' 7.7
  10. 9E. Demirović ▼ 70' 6.9
  11. 11N. Woltemade 6.7

Dự bị 9

  1. 27C. Führich ▲ 59' 6.3
  2. 7M. Mittelstädt ▲ 59' 6.7
  3. 26D. Undav ▲ 70' 6.7
  4. 5Y. Keitel ▲ 80' 6.3
  5. 32F. Rieder ▲ 80' 5.2
  6. 1F. Bredlow
  7. 15P. Stenzel
  8. 21S. Drljača
  9. 4J. Vagnoman
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.3
  2. 29J. Scally 6.7
  3. 3K. Itakura 7.2
  4. 30N. Elvedi 6.9
  5. 26L. Ullrich ▼ 90' 7.7
  6. 16P. Sander 7.2
  7. 8J. Weigl 7.6
  8. 19N. Ngoumou ▼ 76' 7.9
  9. 7K. Stöger ▼ 90' 7.5
  10. 25R. Hack ▼ 87' 6.9
  11. 11T. Kleindienst ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 20L. Netz ▲ 76' 6.3
  2. 22S. Lainer ▲ 87' 6.3
  3. 31T. Čvančara ▲ 90'
  4. 5M. Friedrich ▲ 90'
  5. 2F. Chiarodia ▲ 90'
  6. 13S. Fukuda
  7. 10F. Neuhaus
  8. 39N. Swider
  9. 1J. Omlin

Thống kê

022
020
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm13
3Trúng đích6
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
2Phạt góc0
5Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.49Bàn thắng ngăn chặn-0.49
535Chuyền bóng462
467Chuyền chính xác368
87%Chính xác chuyền80%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu44
132Ghi được84
84Thủng lưới65
2.32Bàn thắng mỗi trận1.91
14Giữ sạch lưới11
42Trên 2.5 bàn28
69Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu