Borussia Mönchengladbach
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
VfB Stuttgart

Borussia Mönchengladbach vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, VfB Stuttgart thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 15' 0-1 K. Mavropanos · Omar Marmoush
  2. 42' J. Hofmann 1-1
  3. 45'+1 Atakan Karazor
  4. HT1-1
  5. 63' Kouadio Koné
  6. 64' Chris Führich
  7. 66' A. Pléa L. Stindl
  8. 66' P. Herrmann L. Netz
  9. 74' W. Faghir Omar Marmoush
  10. 74' P. Förster T. Coulibaly
  11. 80' Patrick Herrmann
  12. 81' K. Bennetts J. Scally
  13. 82' Keanan Bennetts
  14. 86' F. Neuhaus K. Koné
  15. 87' Marc-Oliver Kempf
  16. 89' D. Didavi A. Karazor
  17. FT1-1

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 6.5
  2. 28M. Ginter 7.6
  3. 30N. Elvedi 7.0
  4. 15L. Beyer 6.6
  5. 29J. Scally ▼ 81' 7.0
  6. 20L. Netz ▼ 66' 6.6
  7. 13L. Stindl ▼ 66' 6.6
  8. 23J. Hofmann 8.0
  9. 8D. Zakaria 7.3
  10. 17K. Koné ▼ 86' 7.5
  11. 36B. Embolo 6.9

Dự bị 9

  1. 14A. Pléa ▲ 66' 7.2
  2. 7P. Herrmann ▲ 66' 6.6
  3. 37K. Bennetts ▲ 81' 6.3
  4. 32F. Neuhaus ▲ 86' 6.7
  5. 24T. Jantschke
  6. 22L. Bénes
  7. 11H. Wolf
  8. 21T. Sippel
  9. 26T. Müsel
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 33F. Bredlow 7.9
  2. 4M. Kempf 7.0
  3. 16A. Karazor ▼ 89' 7.2
  4. 24B. Sosa 6.3
  5. 5K. Mavropanos 8.5
  6. 37H. Ito 6.7
  7. 3W. Endo 6.2
  8. 22C. Führich 6.5
  9. 28N. Nartey 6.2
  10. 7T. Coulibaly ▼ 74' 7.2
  11. 17Omar Marmoush ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 19W. Faghir ▲ 74' 6.3
  2. 20P. Förster ▲ 74' 6.3
  3. 10D. Didavi ▲ 89'
  4. 31M. Klimowicz
  5. 6C. Mola
  6. 15P. Stenzel
  7. 42F. Schock
  8. 18H. Al Ghaddioui
  9. 32N. Ahamada

Thống kê

039
130
59%Kiểm soát bóng41%
31Dứt điểm5
9Trúng đích2
14Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
9Phạt góc1
0Việt vị1
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
1Cứu thua8
617Chuyền bóng434
524Chuyền chính xác338
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu46
70Ghi được74
73Thủng lưới73
1.63Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu