TSG 1899 Hoffenheim
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bayer Leverkusen

TSG 1899 Hoffenheim vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-0 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 3, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWLWD Bayer Leverkusen
  1. 9' W. Burger 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Maza Arthur
  4. 46' C. Kofane E. Fernandez
  5. 48' Wouter Burger
  6. 60' J. Blaswich M. Flekken
  7. 62' Robin Hranáč
  8. 69' G. Promel F. Asllani
  9. 74' N. Tella E. Poku
  10. 79' V. Gendrey A. Prass
  11. 79' M. Moerstedt A. Kramaric
  12. 81' J. Hofmann
  13. 84' Jarell Quansah
  14. 90'+1 I. Bebou T. Lemperle
  15. FT1-0

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 7.5
  2. 34V. Coufal 6.9
  3. 2R. Hranac 7.0
  4. 21A. Hajdari 7.3
  5. 13Bernardo 7.6
  6. 7L. Avdullahu 7.3
  7. 18W. Burger 8.2
  8. 27A. Kramaric ▼ 79' 7.0
  9. 11F. Asllani ▼ 69' 6.9
  10. 22A. Prass ▼ 79' 6.9
  11. 19T. Lemperle ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 37L. Philipp
  2. 25K. Akpoguma
  3. 15V. Gendrey ▲ 79' 6.3
  4. 5O. Kabak
  5. 10M. Damar
  6. 6G. Promel ▲ 69' 6.5
  7. 33M. Moerstedt ▲ 79' 6.5
  8. 29B. Toure
  9. 9I. Bebou ▲ 90' 6.5
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 1M. Flekken ▼ 60' 7.9
  2. 8R. Andrich 7.0
  3. 5L. Bade 7.9
  4. 4J. Quansah 7.3
  5. 13Arthur ▼ 46' 6.3
  6. 6E. Fernandez ▼ 46' 7.0
  7. 24A. Garcia 7.2
  8. 20A. Grimaldo 6.3
  9. 10M. Tillman 6.9
  10. 19E. Poku ▼ 74' 6.2
  11. 14P. Schick 6.3

Dự bị 9

  1. 28J. Blaswich ▲ 60' 7.2
  2. 21Lucas
  3. 44J. Belocian
  4. 7J. Hofmann ▲ 81' 6.3
  5. 30I. Maza ▲ 46' 6.9
  6. 11M. Terrier
  7. 18A. Sarco
  8. 23N. Tella ▲ 74'
  9. 35C. Kofane ▲ 46' 6.7

Thống kê

023
510
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm8
8Trúng đích2
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị1
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
347Chuyền bóng576
265Chuyền chính xác470
76%Chính xác chuyền82%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu57
98Ghi được106
57Thủng lưới76
2.33Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu