TSG 1899 Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 2-4 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 3, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- F. Willenborg
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- WWLWD Bayer Leverkusen
- 22' G. Rutter · C. Baumgartner 1-0
- 34' 1-1 P. Schick · M. Diaby
- 36' C. Baumgartner · P. Kadeřábek 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Bakker ▼ P. Hincapié
- 55' ▲ I. Bebou ▼ G. Rutter
- 64' ▲ L. Alario ▼ S. Azmoun
- 64' ▲ E. Palacios ▼ R. Andrich
- 66' Munas Dabbur
- 70' ▲ S. Rudy ▼ C. Baumgartner
- 70' ▲ R. Skov ▼ M. Dabbur
- 73' 2-2 M. Diaby · P. Schick
- 76' 2-3 P. Schick
- 78' ▲ J. Bruun Larsen ▼ D. Samassékou
- 84' ▲ J. Baumgartlinger ▼ Paulinho
- 84' ▲ D. Sinkgraven ▼ P. Schick
- 90'+1 2-4 L. Alario · E. Palacios
- FT2-4
Đội hình
- 1O. Baumann 5.9
- 22K. Vogt 6.2
- 3P. Kadeřábek ⇢ 6.9
- 38S. Posch 6.2
- 17D. Raum 6.2
- 18D. Samassékou ▼ 78' 7.3
- 14C. Baumgartner ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 13A. Stiller 6.9
- 27A. Kramarić 6.9
- 10M. Dabbur ▼ 70' 6.9
- 33G. Rutter ⚽ ▼ 55' 7.2
Dự bị 8
- 9I. Bebou ▲ 55' 6.3
- 16S. Rudy ▲ 70' 4.3
- 29R. Skov ▲ 70' 6.7
- 7J. Bruun Larsen ▲ 78' 6.3
- 15K. Nuhu
- 25K. Akpoguma
- 37L. Philipp
- 24J. Che
- 1L. Hrádecký 6.6
- 4J. Tah 6.6
- 12E. Tapsoba 7.5
- 6O. Kossounou 6.3
- 33P. Hincapié ▼ 46' 6.5
- 20C. Aránguiz ⇢ 7.7
- 8R. Andrich ▼ 64' 6.6
- 9S. Azmoun ▼ 64' 6.3
- 14P. Schick ⚽2 ⇢ ▼ 84' 9.2
- 19M. Diaby ⚽ ⇢ 8.9
- 7Paulinho ▼ 84' 6.9
Dự bị 8
- 5M. Bakker ▲ 46' 6.6
- 13L. Alario ⚽ ▲ 64' 7.3
- 25E. Palacios ▲ 64' 7.9
- 15J. Baumgartlinger ▲ 84' 6.5
- 22D. Sinkgraven ▲ 84' 6.7
- 40A. Lunev
- 30J. Frimpong
- 21L. Grill
Thống kê
01⚑6
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm16
5Trúng đích8
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị2
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
402Chuyền bóng461
308Chuyền chính xác378
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
39Trận đấu47
70Ghi được104
69Thủng lưới64
1.79Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai53