Bayer Leverkusen
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

Bayer Leverkusen vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
WWLWD Bayer Leverkusen
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 19' Tim Drexler
  2. 33' 0-1 M. Beier · W. Weghorst
  3. HT0-1
  4. 58' A. Adli J. Hofmann
  5. 58' G. Prömel A. Kramarić
  6. 71' Borja Iglesias P. Hincapié
  7. 72' Jeremie Frimpong
  8. 73' I. Bebou M. Beier
  9. 73' D. Geiger U. Tohumcu
  10. 78' M. Bülter W. Weghorst
  11. 86' N. Tella J. Frimpong
  12. 86' J. Stanišić E. Tapsoba
  13. 88' R. Andrich · J. Tah 1-1
  14. 90'+1 P. Schick · N. Tella 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.9
  2. 12E. Tapsoba ▼ 86' 7.3
  3. 4J. Tah 7.9
  4. 3P. Hincapié ▼ 71' 7.2
  5. 30J. Frimpong ▼ 86' 6.9
  6. 8R. Andrich 8.5
  7. 34G. Xhaka 8.2
  8. 20Álex Grimaldo 8.9
  9. 7J. Hofmann ▼ 58' 7.2
  10. 10F. Wirtz 8.2
  11. 14P. Schick 7.6

Dự bị 9

  1. 21A. Adli ▲ 58' 7.3
  2. 9Borja Iglesias ▲ 71' 6.9
  3. 19N. Tella ▲ 86' 7.2
  4. 2J. Stanišić ▲ 86' 6.7
  5. 6O. Kossounou
  6. 23A. Hložek
  7. 18N. Mbamba
  8. 32G. Puerta
  9. 17M. Kovář
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 8.6
  2. 3P. Kadeřábek 6.3
  3. 5O. Kabak 6.6
  4. 11F. Grillitsch 7.2
  5. 35T. Drexler 6.9
  6. 19D. Jurásek 7.2
  7. 27A. Kramarić ▼ 58' 6.9
  8. 16A. Stach 7.0
  9. 40U. Tohumcu ▼ 73' 6.3
  10. 10W. Weghorst ▼ 78' 7.3
  11. 14M. Beier ▼ 73' 7.3

Dự bị 9

  1. 6G. Prömel ▲ 58' 6.7
  2. 9I. Bebou ▲ 73' 6.2
  3. 8D. Geiger ▲ 73' 6.5
  4. 21M. Bülter ▲ 78' 6.5
  5. 34S. Nsoki
  6. 29R. Skov
  7. 25K. Akpoguma
  8. 20F. Becker
  9. 36N. Noll

Thống kê

009
210
68%Kiểm soát bóng32%
34Dứt điểm6
11Trúng đích2
9Chệch đích1
22Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm4
14Bị chặn3
9Phạt góc2
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua9
723Chuyền bóng345
640Chuyền chính xác265
89%Chính xác chuyền77%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

60Trận đấu48
158Ghi được95
49Thủng lưới91
2.63Bàn thắng mỗi trận1.98
26Giữ sạch lưới2
43Trên 2.5 bàn40
87Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu