TSG 1899 Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-3 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 3, hòa 1, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- WWLWD Bayer Leverkusen
- 6' 0-1 R. Andrich · F. Wirtz
- 28' Dennis Geiger
- 28' Jeremie Frimpong
- 36' John Brooks
- HT0-1
- 46' ▲ K. Dolberg ▼ D. Geiger
- 47' 0-2 M. Diaby · J. Frimpong
- 50' Kevin Akpoguma
- 56' 0-3 A. Hložek · J. Frimpong
- 64' ▲ T. Bischof ▼ Angeliño
- 64' ▲ U. Tohumcu ▼ T. Delaney
- 73' ▲ F. Asllani ▼ I. Bebou
- 73' ▲ E. Palacios ▼ M. Diaby
- 73' ▲ N. Amiri ▼ A. Hložek
- 77' S. Nsoki 1-3
- 81' ▲ M. Bakker ▼ D. Sinkgraven
- 81' ▲ A. Adli ▼ K. Demirbay
- 86' ▲ K. Bellarabi ▼ J. Frimpong
- FT1-3
Đội hình
- 1O. Baumann 6.0
- 5O. Kabak 6.7
- 23J. Brooks 6.7
- 34S. Nsoki ⚽ 7.2
- 25K. Akpoguma 6.6
- 17T. Delaney ▼ 64' 5.6
- 8D. Geiger ▼ 46' 6.3
- 11Angeliño ▼ 64' 5.6
- 14C. Baumgartner 6.7
- 27A. Kramarić 6.9
- 9I. Bebou ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 19K. Dolberg ▲ 46' 6.6
- 39T. Bischof ▲ 64' 6.7
- 40U. Tohumcu ▲ 64' 6.3
- 44F. Asllani ▲ 73' 6.7
- 13A. Stiller
- 37L. Philipp
- 4E. Bičakčić
- 16S. Rudy
- 10M. Dabbur
- 1L. Hrádecký 7.3
- 12E. Tapsoba 6.9
- 4J. Tah 7.2
- 3P. Hincapié 7.3
- 30J. Frimpong ⇢2 ▼ 86' 8.2
- 10K. Demirbay ▼ 81' 7.0
- 8R. Andrich ⚽ 7.7
- 22D. Sinkgraven ▼ 81' 6.9
- 23A. Hložek ⚽ ▼ 73' 7.3
- 27F. Wirtz ⇢ 8.2
- 19M. Diaby ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 25E. Palacios ▲ 73' 6.3
- 11N. Amiri ▲ 73' 6.5
- 5M. Bakker ▲ 81' 6.6
- 21A. Adli ▲ 81' 6.6
- 38K. Bellarabi ▲ 86' 6.3
- 6O. Kossounou
- 28P. Pentz
- 18N. Mbamba
- 9S. Azmoun
Thống kê
03⚑5
⚑810
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm12
6Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
485Chuyền bóng492
397Chuyền chính xác409
82%Chính xác chuyền83%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu55
71Ghi được93
66Thủng lưới75
1.69Bàn thắng mỗi trận1.69
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai51