Bayer Leverkusen
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

Bayer Leverkusen vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
WWLWD Bayer Leverkusen
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 15' V. Boniface · Álex Grimaldo 1-0
  2. 19' J. Frimpong · Aleix García 2-0
  3. 23' Nathan Tella
  4. 34' Dennis Geiger
  5. 42' E. Buendía N. Tella
  6. 45'+2 Alejandro Grimaldo
  7. HT2-0
  8. 46' P. Schick V. Boniface
  9. 51' P. Schick 3-0
  10. 60' Alejandro Grimaldo
  11. 60' Alejandro Grimaldo
  12. 62' H. Behrens D. Jurásek
  13. 62' G. Orban D. Geiger
  14. 62' S. Nsoki M. Bülter
  15. 62' 3-1 G. Orban
  16. 68' Hermoso E. Buendía
  17. 73' D. Mokwa R. Hranáč
  18. 79' Jonathan Tah
  19. 79' Tom Bischof
  20. 79' Erencan Yardımcı
  21. 84' Arthur J. Frimpong
  22. 84' E. Palacios F. Wirtz
  23. 84' A. Prass E. Yardımcı
  24. 90'+5 Aleix García
  25. FT3-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.7
  2. 12E. Tapsoba 6.9
  3. 4J. Tah 6.9
  4. 3P. Hincapié 7.2
  5. 30J. Frimpong ▼ 84' 7.3
  6. 24Aleix García 7.6
  7. 34G. Xhaka 7.2
  8. 20Álex Grimaldo 6.3
  9. 19N. Tella ▼ 42' 6.6
  10. 10F. Wirtz ▼ 84' 7.3
  11. 22V. Boniface ▼ 46' 7.2

Dự bị 9

  1. 16E. Buendía ▲ 42' 6.6
  2. 14P. Schick ▲ 46' 7.2
  3. 5Hermoso ▲ 68' 6.6
  4. 13Arthur ▲ 84' 6.3
  5. 25E. Palacios ▲ 84' 6.2
  6. 7J. Hofmann
  7. 47K. Alajbegović
  8. 23N. Mukiele
  9. 17M. Kovář
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Ilzer
  1. 37L. Philipp 6.3
  2. 35Arthur Chaves 6.7
  3. 2R. Hranáč ▼ 73' 6.7
  4. 25K. Akpoguma 7.3
  5. 21M. Bülter ▼ 62' 6.9
  6. 8D. Geiger ▼ 62' 6.5
  7. 20F. Becker 6.3
  8. 19D. Jurásek ▼ 62' 6.6
  9. 23A. Hložek 7.2
  10. 7T. Bischof 7.5
  11. 53E. Yardımcı ▼ 84' 6.5

Dự bị 9

  1. 40H. Behrens ▲ 62' 7.2
  2. 14G. Orban ▲ 62' 7.2
  3. 34S. Nsoki ▲ 62' 6.6
  4. 52D. Mokwa ▲ 73' 7.0
  5. 22A. Prass ▲ 84' 6.9
  6. 43N. König
  7. 56T. Philipp
  8. 57L. Đurić
  9. 28F. Micheler

Thống kê

143
330
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm16
5Trúng đích7
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
508Chuyền bóng531
441Chuyền chính xác446
87%Chính xác chuyền84%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu51
108Ghi được73
70Thủng lưới96
1.96Bàn thắng mỗi trận1.43
17Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn30
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu