Bayer Leverkusen vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 1, TSG 1899 Hoffenheim thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 21' Moussa Diaby
- 21' Sebastian Rudy
- 27' David Raum
- 37' P. Schick · M. Diaby 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Stiller ▼ S. Rudy
- 46' ▲ P. Kadeřábek ▼ K. Akpoguma
- 60' Odilon Kossounou
- 63' P. Schick · P. Hincapié 2-0
- 64' ▲ C. Aránguiz ▼ K. Demirbay
- 65' ▲ A. Adli ▼ K. Bellarabi
- 68' ▲ G. Rutter ▼ I. Bebou
- 68' ▲ M. Dabbur ▼ C. Baumgartner
- 80' 2-1 A. Stiller · K. Vogt
- 82' ▲ P. Retsos ▼ O. Kossounou
- 82' ▲ R. Andrich ▼ F. Wirtz
- 83' ▲ S. Adamyan ▼ D. Samassékou
- 83' 2-2 M. Dabbur
- 85' Edmond Tapsoba
- 86' Piero Hincapie
- 88' Munas Dabbur
- 90'+2 Moussa Diaby
- 90'+2 Moussa Diaby
- 90'+4 ▲ L. Alario ▼ P. Schick
- FT2-2
Đội hình
- 1L. Hrádecký 6.6
- 4J. Tah 6.6
- 12E. Tapsoba 6.3
- 6O. Kossounou ▼ 82' 6.7
- 33P. Hincapié ⇢ 7.2
- 10K. Demirbay ▼ 64' 6.9
- 25E. Palacios 6.9
- 38K. Bellarabi ▼ 65' 6.6
- 14P. Schick ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 19M. Diaby ⇢ 6.9
- 27F. Wirtz ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 20C. Aránguiz ▲ 64' 6.2
- 31A. Adli ▲ 65' 6.6
- 3P. Retsos ▲ 82' 6.5
- 8R. Andrich ▲ 82' 6.5
- 13L. Alario ▲ 90'
- 7Paulinho
- 11N. Amiri
- 40A. Lunev
- 22D. Sinkgraven
- 1O. Baumann 7.9
- 22K. Vogt ⇢ 7.0
- 25K. Akpoguma ▼ 46' 6.2
- 17D. Raum 7.3
- 28C. Richards 7.7
- 16S. Rudy ▼ 46' 6.5
- 11F. Grillitsch 6.9
- 18D. Samassékou ▼ 83' 6.9
- 14C. Baumgartner ▼ 68' 6.6
- 27A. Kramarić 7.2
- 9I. Bebou ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 13A. Stiller ⚽ ▲ 46' 7.3
- 3P. Kadeřábek ▲ 46' 6.9
- 33G. Rutter ▲ 68' 7.6
- 10M. Dabbur ⚽ ▲ 68' 7.3
- 23S. Adamyan ▲ 83' 6.3
- 21B. Hübner
- 12P. Pentke
- 38S. Posch
- 6H. Nordtveit
Thống kê
15⚑6
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm18
9Trúng đích6
2Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
6Phạt góc3
6Việt vị3
14Phạm lỗi6
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
420Chuyền bóng506
344Chuyền chính xác415
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu39
104Ghi được70
64Thủng lưới69
2.21Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai40