SV Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 3-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 1' 0-1 A. Kalimuendo · N. Brown
- 29' J. Njinmah · Y. Sugawara 1-1
- HT1-1
- 52' Romano Schmid
- 52' ▲ A. Knauff ▼ R. Kristensen
- 56' 1-2 N. Collins · F. Chaibi
- 64' ▲ J. Milosevic ▼ I. Schmidt
- 65' ▲ C. Y. Uzun ▼ M. Dahoud
- 66' Arthur Theate
- 75' ▲ S. Mbangula ▼ M. Grull
- 78' Ritsu Doan
- 78' J. Stage · S. Mbangula 2-2
- 80' J. Milosevic · R. Schmid 3-2
- 83' ▲ O. Hojlund ▼ F. Chaibi
- 83' ▲ A. Amaimouni ▼ R. Doan
- 85' Ayoube Amaimouni-Echghouyab
- 89' ▲ K. Topp ▼ J. Njinmah
- 90'+6 Nathaniel Brown
- 90'+5 Ansgar Knauff
- 90' 3-3 A. Knauff · A. Amaimouni
- FT3-3
Đội hình
- 30M. Backhaus 5.6
- 5A. Pieper 7.2
- 32M. Friedl 6.3
- 31K. Coulibaly 6.2
- 3Y. Sugawara ⇢ 6.9
- 14S. Lynen 7.0
- 6J. Stage ⚽ 7.9
- 23I. Schmidt ▼ 64' 6.6
- 20R. Schmid ⇢ 6.9
- 17M. Grull ▼ 75' 6.0
- 11J. Njinmah ⚽ ▼ 89' 7.7
Dự bị 9
- 13K. Hein
- 22J. Malatini
- 2O. Deman
- 28S. Alvero
- 24P. Covic
- 18C. Puertas
- 19J. Milosevic ⚽ ▲ 64' 7.6
- 9K. Topp ▲ 89' 6.7
- 7S. Mbangula ▲ 75' 7.3
- 40Kaua Santos 6.0
- 13R. Kristensen ▼ 52' 6.2
- 34N. Collins ⚽ 7.3
- 4R. Koch 6.7
- 3A. Theate 6.2
- 18M. Dahoud ▼ 65' 6.3
- 15E. Skhiri 6.7
- 20R. Doan ▼ 83' 6.3
- 8F. Chaibi ⇢ ▼ 83' 6.2
- 21N. Brown ⇢ 7.0
- 25A. Kalimuendo ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 23M. Zetterer
- 5A. Amenda
- 24Buta
- 6O. Hojlund ▲ 83' 6.7
- 42C. Y. Uzun ▲ 65' 6.3
- 7A. Knauff ⚽ ▲ 52' 7.2
- 19J. Bahoya
- 29A. Amaimouni ▲ 83' 6.6
- 53A. Staff
Thống kê
01⚑4
⚑140
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị1
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua1
-1.14Bàn thắng ngăn chặn-1.14
524Chuyền bóng345
423Chuyền chính xác258
81%Chính xác chuyền75%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
59Ghi được90
75Thủng lưới99
1.37Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai48