Eintracht Frankfurt vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 4-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- LWLWD SV Werder Bremen
- 12' Rasmus Kristensen
- 22' C. Y. Uzun · H. Larsson 1-0
- 25' J. Bahoya · C. Y. Uzun 2-0
- 35' Julián Malatini
- HT2-0
- 47' J. Bahoya · C. Y. Uzun 3-0
- 48' 3-1 J. Njinmah · M. Grull
- 58' Justin Njinmah
- 58' Niklas Stark
- 65' ▲ P. Covic ▼ S. Mbangula
- 67' ▲ E. Wahi ▼ J. Burkardt
- 67' ▲ A. Knauff ▼ J. Bahoya
- 70' A. Knauff · F. Chaibi 4-1
- 74' ▲ M. Gotze ▼ C. Y. Uzun
- 78' ▲ K. Coulibaly ▼ N. Stark
- 78' ▲ K. Topp ▼ L. Bittencourt
- 83' ▲ N. Brown ▼ R. Doan
- 83' ▲ O. Hojlund ▼ H. Larsson
- 89' ▲ I. Hansen-Aaroen ▼ M. Grull
- FT4-1
Đội hình
- 23M. Zetterer 6.6
- 13R. Kristensen 7.2
- 34N. Collins 6.9
- 4R. Koch 7.9
- 3A. Theate 6.7
- 16H. Larsson ⇢ ▼ 83' 7.2
- 8F. Chaibi ⇢ 7.6
- 20R. Doan ▼ 83' 7.3
- 42C. Y. Uzun ⚽ ⇢2 ▼ 74' 10.0
- 19J. Bahoya ⚽2 ▼ 67' 9.6
- 9J. Burkardt ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 33J. Grahl
- 29N. Nkounkou
- 24Buta
- 21N. Brown ▲ 83' 6.6
- 27M. Gotze ▲ 74' 6.3
- 6O. Hojlund ▲ 83' 6.5
- 30M. Batshuayi
- 17E. Wahi ▲ 67' 6.5
- 7A. Knauff ⚽ ▲ 67' 7.6
- 30M. Backhaus 6.2
- 22J. Malatini 5.7
- 4N. Stark ▼ 78' 6.3
- 32M. Friedl 6.5
- 27F. Agu 5.6
- 10L. Bittencourt ▼ 78' 6.0
- 14S. Lynen 6.2
- 11J. Njinmah ⚽ 7.3
- 20R. Schmid 6.5
- 7S. Mbangula ▼ 65' 5.9
- 17M. Grull ⇢ ▼ 89' 6.2
Dự bị 9
- 25M. Kolke
- 31K. Coulibaly ▲ 78' 6.9
- 33M. Schmetgens
- 21I. Hansen-Aaroen ▲ 89'
- 24P. Covic ▲ 65' 6.2
- 28S. Alvero
- 34W. Adeh
- 35L. Opitz
- 9K. Topp ▲ 78' 6.3
Thống kê
01⚑7
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
5Trúng đích5
9Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-1.65Bàn thắng ngăn chặn-1.65
467Chuyền bóng433
399Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền81%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
90Ghi được59
99Thủng lưới75
1.76Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai38