SV Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 28' O. Burke · R. Schmid 1-0
- 34' Tuta
- 45'+1 Amos Pieper
- HT1-0
- 46' ▲ M. Batshuayi ▼ Tuta
- 60' Jens Stage
- 63' ▲ R. Kristensen ▼ N. Collins
- 65' ▲ M. Grüll ▼ M. Ducksch
- 65' ▲ J. Njinmah ▼ O. Burke
- 65' ▲ A. Jung ▼ A. Pieper
- 70' ▲ O. Højlund ▼ J. Bahoya
- 70' ▲ F. Chaïbi ▼ H. Larsson
- 81' Ellyes Skhiri
- 82' ▲ I. Matanović ▼ M. Götze
- 84' R. Schmid 2-0
- 87' ▲ L. Bittencourt ▼ S. Lynen
- 89' Leonardo Bittencourt
- 90' Michy Batshuayi
- 90'+2 ▲ K. Topp ▼ R. Schmid
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Zetterer 6.6
- 4N. Stark 7.2
- 32M. Friedl 7.0
- 5A. Pieper ▼ 65' 6.9
- 8M. Weiser 6.6
- 6J. Stage 7.2
- 14S. Lynen ▼ 87' 6.7
- 20R. Schmid ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 27F. Agu 7.2
- 15O. Burke ⚽ ▼ 65' 7.2
- 7M. Ducksch ▼ 65' 7.0
Dự bị 9
- 17M. Grüll ▲ 65' 6.7
- 11J. Njinmah ▲ 65' 6.3
- 3A. Jung ▲ 65' 6.7
- 10L. Bittencourt ▲ 87' 6.5
- 42K. Topp ▲ 90'
- 22J. Malatini
- 30M. Backhaus
- 9André Silva
- 19D. Köhn
- 40Kauã Santos 6.9
- 34N. Collins ▼ 63' 6.2
- 4R. Koch 7.2
- 3A. Theate 7.3
- 21N. Brown 6.2
- 35Tuta ▼ 46' 6.9
- 15E. Skhiri 7.5
- 27M. Götze ▼ 82' 7.3
- 16H. Larsson ▼ 70' 6.9
- 19J. Bahoya ▼ 70' 6.6
- 11H. Ekitiké 6.9
Dự bị 9
- 30M. Batshuayi ▲ 46' 6.3
- 13R. Kristensen ▲ 63' 6.6
- 6O. Højlund ▲ 70' 6.5
- 8F. Chaïbi ▲ 70' 6.7
- 9I. Matanović ▲ 82' 6.3
- 5A. Amenda
- 29N. Nkounkou
- 18Mahmoud Dahoud
- 33J. Grahl
Thống kê
03⚑5
⚑630
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm9
4Trúng đích0
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc6
4Việt vị5
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
329Chuyền bóng568
231Chuyền chính xác481
70%Chính xác chuyền85%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu55
88Ghi được121
79Thủng lưới76
1.83Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai58