Eintracht Frankfurt vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- LWLWD SV Werder Bremen
- 23' Omar Marmoush
- 44' Junior Dina Ebimbe
- HT0-0
- 51' ▲ J. Malatini ▼ A. Pieper
- 57' ▲ J. Bahoya ▼ J. Dina Ebimbe
- 62' 0-1 M. Veljković
- 65' ▲ H. Larsson ▼ N. Collins
- 65' ▲ N. Nkounkou ▼ P. Max
- 69' Marco Friedl
- 73' Jens Stage
- 73' Jens Stage
- 77' Marvin Ducksch
- 77' Tuta · W. Pacho 1-1
- 81' ▲ N. Woltemade ▼ M. Ducksch
- 82' Tuta
- 84' ▲ T. Chandler ▼ A. Knauff
- 84' ▲ Nacho Ferri ▼ F. Chaïbi
- 88' Tuta
- 89' Tuta
- 89' ▲ C. Groß ▼ L. Bittencourt
- 89' ▲ O. Deman ▼ F. Agu
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Trapp 7.7
- 34N. Collins ▼ 65' 6.3
- 4R. Koch 7.5
- 3W. Pacho ⇢ 7.9
- 31P. Max ▼ 65' 7.0
- 26J. Dina Ebimbe ▼ 57' 6.3
- 35Tuta ⚽ 7.9
- 27M. Götze 6.3
- 36A. Knauff ▼ 84' 6.9
- 8F. Chaïbi ▼ 84' 7.3
- 7Omar Marmoush 7.0
Dự bị 9
- 19J. Bahoya ▲ 57' 6.3
- 16H. Larsson ▲ 65' 6.9
- 29N. Nkounkou ▲ 65' 6.6
- 22T. Chandler ▲ 84' 6.6
- 48Nacho Ferri ▲ 84' 6.6
- 33J. Grahl
- 25D. van de Beek
- 5H. Smolčić
- 20M. Hasebe
- 30M. Zetterer 7.3
- 5A. Pieper ▼ 51' 6.9
- 32M. Friedl 7.0
- 13M. Veljković ⚽ 7.9
- 8M. Weiser 7.0
- 10L. Bittencourt ▼ 89' 7.5
- 14S. Lynen 6.9
- 6J. Stage 5.9
- 27F. Agu ▼ 89' 7.5
- 20R. Schmid 6.2
- 7M. Ducksch ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 22J. Malatini ▲ 51' 6.9
- 29N. Woltemade ▲ 81' 6.9
- 36C. Groß ▲ 89' 6.6
- 2O. Deman ▲ 89' 6.9
- 1J. Pavlenka
- 18N. Keïta
- 9D. Kownacki
- 35L. Opitz
- 21I. Hansen-Aarøen
Thống kê
13⚑9
⚑021
67%Kiểm soát bóng33%
24Dứt điểm11
5Trúng đích7
14Chệch đích1
21Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
9Phạt góc0
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
551Chuyền bóng283
465Chuyền chính xác199
84%Chính xác chuyền70%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
56Trận đấu46
90Ghi được71
78Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai44