SV Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 3-4 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- P. Ittrich
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 2' 0-1 M. Götze · R. Kolo Muani
- 14' A. Jung 1-1
- 17' L. Bittencourt · M. Ducksch 2-1
- 30' ▲ R. Schmid ▼ L. Bittencourt
- 32' 2-2 R. Kolo Muani
- 33' Amos Pieper
- 39' 2-3 J. Lindstrøm · S. Rode
- HT2-3
- 48' 2-4 D. Sow · D. Kamada
- 64' ▲ C. Lenz ▼ L. Pellegrini
- 65' ▲ N. Schmidt ▼ J. Stage
- 65' ▲ L. Buchanan ▼ A. Jung
- 65' ▲ I. Gruev ▼ C. Groß
- 75' Kevin Trapp
- 77' ▲ O. Burke ▼ M. Weiser
- 77' ▲ T. Chandler ▼ S. Rode
- 77' ▲ A. Knauff ▼ J. Lindstrøm
- 86' ▲ R. Borré ▼ R. Kolo Muani
- 86' ▲ L. Alario ▼ M. Götze
- 90' Marvin Ducksch
- 90'+6 Ansgar Knauff
- 90'+3 Djibril Sow
- 90'+2 N. Füllkrug11m 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Pavlenka 5.6
- 5A. Pieper 6.3
- 13M. Veljković 6.3
- 32M. Friedl 6.9
- 8M. Weiser ▼ 77' 6.6
- 10L. Bittencourt ⚽ ▼ 30' 7.3
- 36C. Groß ▼ 65' 5.9
- 6J. Stage ▼ 65' 6.7
- 3A. Jung ⚽ ▼ 65' 7.7
- 11N. Füllkrug ⚽ 6.9
- 7M. Ducksch ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 20R. Schmid ▲ 30' 6.7
- 22N. Schmidt ▲ 65' 6.9
- 26L. Buchanan ▲ 65' 6.7
- 28I. Gruev ▲ 65' 6.7
- 9O. Burke ▲ 77' 6.9
- 4N. Stark
- 23N. Rapp
- 30M. Zetterer
- 27F. Agu
- 1K. Trapp 5.6
- 6K. Jakić 6.2
- 35Tuta 6.0
- 2E. Ndicka 5.6
- 33L. Pellegrini ▼ 64' 6.9
- 17S. Rode ⇢ ▼ 77' 7.2
- 8D. Sow ⚽ 7.9
- 29J. Lindstrøm ⚽ ▼ 77' 6.9
- 27M. Götze ⚽ ▼ 86' 7.2
- 15D. Kamada ⇢ 6.3
- 9R. Kolo Muani ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.0
Dự bị 9
- 25C. Lenz ▲ 64' 6.2
- 22T. Chandler ▲ 77' 6.7
- 36A. Knauff ▲ 77' 6.3
- 19R. Borré ▲ 86' 6.3
- 21L. Alario ▲ 86' 6.3
- 40D. Ramaj
- 5H. Smolčić
- 26E. Ebimbe
- 20M. Hasebe
Thống kê
01⚑5
⚑730
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm10
4Trúng đích7
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc7
3Việt vị5
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
479Chuyền bóng384
354Chuyền chính xác280
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu58
71Ghi được100
76Thủng lưới84
1.61Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai48