SV Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- LWLWD SV Werder Bremen
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 9' 0-1 André Silva · F. Kostić
- 35' Theodor Gebre Selassie
- 40' Sebastian Rode
- HT0-1
- 47' T. Gebre Selassie 1-1
- 48' Theodor Gebre Selassie
- 62' J. Sargent · M. Eggestein 2-1
- 65' ▲ A. Hrustic ▼ S. Rode
- 65' ▲ A. Barkok ▼ E. Durm
- 65' ▲ L. Jović ▼ D. Kamada
- 78' Romano Schmid
- 79' ▲ L. Bittencourt ▼ R. Schmid
- 79' ▲ N. Füllkrug ▼ J. Sargent
- 81' Kevin Möhwald
- 81' Marco Friedl
- 81' Amin Younes
- 86' ▲ J. Mbom ▼ M. Rashica
- 90' Tuta
- 90'+5 ▲ C. Groß ▼ K. Möhwald
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Pavlenka 7.0
- 21Ö. Toprak 6.7
- 23T. Gebre Selassie ⚽ 7.5
- 13M. Veljkovic 7.2
- 32M. Friedl 7.0
- 17F. Agu 7.3
- 6K. Möhwald ▼ 90' 6.2
- 7M. Rashica ▼ 86' 8.2
- 35M. Eggestein ⇢ 7.7
- 20R. Schmid ▼ 79' 6.7
- 19J. Sargent ⚽ ▼ 79' 7.6
Dự bị 9
- 10L. Bittencourt ▲ 79' 6.7
- 11N. Füllkrug ▲ 79' 6.9
- 34J. Mbom ▲ 86' 6.3
- 36C. Groß ▲ 90'
- 43E. Dinkçi
- 8Y. Ōsako
- 38E. Santos
- 9D. Selke
- 18N. Moisander
- 1K. Trapp 6.3
- 20M. Hasebe 6.9
- 13M. Hinteregger 6.5
- 25E. Durm ▼ 65' 6.6
- 35Tuta 6.3
- 17S. Rode ▼ 65' 6.3
- 10F. Kostić ⇢ 7.3
- 8D. Sow 6.6
- 15D. Kamada ▼ 65' 6.3
- 32A. Younes 6.6
- 33André Silva ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 7A. Hrustic ▲ 65' 6.6
- 27A. Barkok ▲ 65' 6.7
- 9L. Jović ▲ 65' 6.2
- 21R. Ache
- 18A. Touré
- 23M. Schubert
- 11S. Zuber
- 3S. Ilsanker
- 22T. Chandler
Thống kê
04⚑2
⚑830
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm12
5Trúng đích4
1Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
317Chuyền bóng667
212Chuyền chính xác580
67%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu39
62Ghi được76
62Thủng lưới62
1.38Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai44