Eintracht Frankfurt
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Werder Bremen

Eintracht Frankfurt vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 4, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
LWLWD SV Werder Bremen
  1. 27' Derrick Köhn
  2. 45' M. Götze · H. Ekitiké 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' Senne Lynen
  5. 56' Omar Marmoush
  6. 63' J. Njinmah M. Grüll
  7. 66' J. Bahoya A. Knauff
  8. 77' K. Topp L. Bittencourt
  9. 77' O. Deman D. Köhn
  10. 81' H. Larsson M. Götze
  11. 81' F. Chaïbi Omar Marmoush
  12. 86' S. Alvero S. Lynen
  13. 86' A. Pieper N. Stark
  14. 89' I. Matanović H. Ekitiké
  15. 90'+4 Ellyes Skhiri
  16. FT1-0

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 7.3
  2. 34N. Collins 7.6
  3. 4R. Koch 7.2
  4. 3A. Theate 7.7
  5. 21N. Brown 7.3
  6. 27M. Götze ▼ 81' 7.6
  7. 15E. Skhiri 7.7
  8. 35Tuta 6.9
  9. 36A. Knauff ▼ 66' 6.7
  10. 11H. Ekitiké ▼ 89' 7.7
  11. 7Omar Marmoush ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 19J. Bahoya ▲ 66' 6.7
  2. 16H. Larsson ▲ 81' 6.9
  3. 8F. Chaïbi ▲ 81' 6.7
  4. 9I. Matanović ▲ 89'
  5. 18Mahmoud Dahoud
  6. 22T. Chandler
  7. 40Kauã Santos
  8. 20C. Uzun
  9. 29N. Nkounkou
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Werner
  1. 1M. Zetterer 7.5
  2. 4N. Stark ▼ 86' 7.3
  3. 32M. Friedl 7.2
  4. 13M. Veljković 7.0
  5. 8M. Weiser 6.6
  6. 10L. Bittencourt ▼ 77' 7.3
  7. 14S. Lynen ▼ 86' 7.0
  8. 19D. Köhn ▼ 77' 6.6
  9. 17M. Grüll ▼ 63' 6.6
  10. 20R. Schmid 6.9
  11. 7M. Ducksch 7.3

Dự bị 8

  1. 11J. Njinmah ▲ 63' 6.7
  2. 42K. Topp ▲ 77' 6.3
  3. 2O. Deman ▲ 77' 6.9
  4. 28S. Alvero ▲ 86' 6.7
  5. 5A. Pieper ▲ 86' 6.3
  6. 33A. Nankishi
  7. 30M. Backhaus
  8. 22J. Malatini

Thống kê

025
620
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm8
5Trúng đích1
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị4
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
476Chuyền bóng467
393Chuyền chính xác374
83%Chính xác chuyền80%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu48
121Ghi được88
76Thủng lưới79
2.2Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu