SV Werder Bremen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

SV Werder Bremen vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 2-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 2, hòa 4, Eintracht Frankfurt thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
Sân vận động
wohninvest WESERSTADION, Bremen
Phong độ
LWLWD SV Werder Bremen
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 25' Farès Chaïbi
  2. 37' Philipp Max
  3. 45'+1 Ansgar Knauff
  4. 45'+2 M. Ducksch11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' M. Götze F. Chaïbi
  7. 46' J. Dina Ebimbe Aurélio Buta
  8. 47' Anthony Jung
  9. 50' R. Borré · L. Bittencourt 2-0
  10. 56' N. Nkounkou P. Max
  11. 64' J. Hauge A. Knauff
  12. 65' 2-1 E. Skhiri · Omar Marmoush
  13. 66' S. Lynen L. Bittencourt
  14. 75' 2-2 H. Smolčić · Tuta
  15. 82' J. Njinmah R. Borré
  16. 90'+1 N. Woltemade M. Ducksch
  17. 90'+2 Nacho Ferri Omar Marmoush
  18. FT2-2

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: O. Werner
  1. 30M. Zetterer 6.9
  2. 13M. Veljković 6.5
  3. 32M. Friedl 7.5
  4. 3A. Jung 6.2
  5. 8M. Weiser 6.6
  6. 20R. Schmid 7.2
  7. 6J. Stage 7.7
  8. 10L. Bittencourt ▼ 66' 7.2
  9. 2O. Deman 7.5
  10. 19R. Borré ▼ 82' 6.9
  11. 7M. Ducksch ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 14S. Lynen ▲ 66' 6.3
  2. 17J. Njinmah ▲ 82' 6.9
  3. 29N. Woltemade ▲ 90'
  4. 9D. Kownacki
  5. 5A. Pieper
  6. 38Dudu
  7. 4N. Stark
  8. 23N. Rapp
  9. 27F. Agu
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.6
  2. 35Tuta 7.5
  3. 3W. Pacho 6.6
  4. 5H. Smolčić 7.3
  5. 24Aurélio Buta ▼ 46' 6.9
  6. 16H. Larsson 7.2
  7. 15E. Skhiri 7.7
  8. 31P. Max ▼ 56' 6.7
  9. 8F. Chaïbi ▼ 46' 6.9
  10. 36A. Knauff ▼ 64' 6.2
  11. 7Omar Marmoush ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 27M. Götze ▲ 46' 6.9
  2. 26J. Dina Ebimbe ▲ 46' 6.9
  3. 29N. Nkounkou ▲ 56' 6.9
  4. 23J. Hauge ▲ 64' 6.5
  5. 48Nacho Ferri ▲ 90'
  6. 30P. Aaronson
  7. 22T. Chandler
  8. 20M. Hasebe
  9. 33J. Grahl

Thống kê

013
730
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm14
5Trúng đích4
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị2
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
527Chuyền bóng549
439Chuyền chính xác468
83%Chính xác chuyền85%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu56
71Ghi được90
69Thủng lưới78
1.54Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu