SC Freiburg vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LWWWW Borussia Dortmund
- 11' Johan Manzambi
- 11' Yan Couto
- 31' 0-1 R. Bensebaini · Y. Couto
- HT0-1
- 53' Jobe Bellingham
- 56' ▲ P. Gross ▼ F. Silva
- 72' Maximilian Eggestein
- 75' L. Holer · C. Gunter 1-1
- 76' ▲ V. Grifo ▼ A. Jung
- 76' ▲ I. Matanovic ▼ C. Gunter
- 78' ▲ D. Svensson ▼ C. Chukwuemeka
- 78' ▲ M. Beier ▼ S. Guirassy
- 83' Julian Ryerson
- 90'+6 Lukas Kübler
- 90'+3 ▲ N. Sule ▼ E. Can
- 90'+2 ▲ K. Adeyemi ▼ Y. Couto
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Atubolu 7.3
- 17L. Kubler 6.7
- 28M. Ginter 7.2
- 5A. Jung ▼ 76' 6.9
- 30C. Gunter ⇢ ▼ 76' 6.6
- 8M. Eggestein 6.7
- 6P. Osterhage 6.6
- 29P. Treu 7.9
- 14Y. Suzuki 6.9
- 44J. Manzambi 6.3
- 9L. Holer ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 43B. Ogbus
- 33J. Makengo
- 32V. Grifo ▲ 76' 7.0
- 27N. Hofler
- 31I. Matanovic ▲ 76' 6.6
- 22C. Irie
- 20J. Adamu
- 7D. Scherhant
- 1G. Kobel 8.3
- 23E. Can ▼ 90' 7.2
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 5R. Bensebaini ⚽ 7.6
- 2Y. Couto ▼ 90' 7.3
- 8F. Nmecha 6.6
- 7J. Bellingham 5.7
- 26J. Ryerson 6.2
- 21F. Silva ▼ 56' 6.2
- 17C. Chukwuemeka ▼ 78' 6.3
- 9S. Guirassy ▼ 78' 6.3
Dự bị 7
- 33A. Meyer
- 30P. Drewes
- 24D. Svensson ▲ 78' 6.7
- 25N. Sule ▲ 90'
- 13P. Gross ▲ 56' 6.7
- 14M. Beier ▲ 78' 6.3
- 27K. Adeyemi ▲ 90'
Thống kê
03⚑6
⚑021
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm9
6Trúng đích4
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc0
5Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
501Chuyền bóng390
423Chuyền chính xác304
84%Chính xác chuyền78%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu50
94Ghi được106
79Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận2.12
15Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai60