Borussia Dortmund vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 4-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- WWWWW SC Freiburg
- 7' M. Beier · R. Bensebaini 1-0
- 40' F. Nmecha · J. Gittens 2-0
- HT2-0
- 58' Patrick Osterhage
- 61' ▲ M. Rosenfelder ▼ L. Kübler
- 61' ▲ J. Adamu ▼ N. Höfler
- 63' Patrick Osterhage
- 63' Patrick Osterhage
- 66' J. Brandt 3-0
- 68' ▲ P. Groß ▼ M. Sabitzer
- 73' ▲ F. Muslija ▼ R. Doan
- 73' ▲ K. Sildillia ▼ V. Grifo
- 77' J. Gittens · R. Bensebaini 4-0
- 78' ▲ G. Reyna ▼ J. Brandt
- 78' ▲ Yan Couto ▼ R. Bensebaini
- 78' ▲ J. Duranville ▼ J. Gittens
- 80' Yan Couto
- 81' ▲ J. Makengo ▼ L. Höler
- 82' ▲ A. Kabar ▼ J. Ryerson
- 90'+3 Chukwubuike Adamu
- 90'+2 Chukwubuike Adamu
- FT4-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.0
- 26J. Ryerson ▼ 82' 7.2
- 3W. Anton 8.2
- 4N. Schlotterbeck 7.3
- 5R. Bensebaini ⇢2 ▼ 78' 7.9
- 8F. Nmecha ⚽ 8.5
- 21D. Malen 7.3
- 20M. Sabitzer ▼ 68' 7.2
- 10J. Brandt ⚽ ▼ 78' 7.6
- 43J. Gittens ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.2
- 14M. Beier ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 13P. Groß ▲ 68' 7.2
- 7G. Reyna ▲ 78' 6.6
- 2Yan Couto ▲ 78' 6.7
- 16J. Duranville ▲ 78' 6.3
- 42A. Kabar ▲ 82' 6.5
- 49Y. Lührs
- 33A. Meyer
- 32J. Paulina
- 37C. Campbell
- 1N. Atubolu 6.2
- 17L. Kübler ▼ 61' 6.6
- 28M. Ginter 6.0
- 3P. Lienhart 6.5
- 30C. Günter 6.5
- 8M. Eggestein 6.5
- 27N. Höfler ▼ 61' 6.3
- 42R. Doan ▼ 73' 6.3
- 6P. Osterhage 5.6
- 32V. Grifo ▼ 73' 6.3
- 9L. Höler ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 37M. Rosenfelder ▲ 61' 6.5
- 20J. Adamu ▲ 61' 6.2
- 23F. Muslija ▲ 73' 6.5
- 25K. Sildillia ▲ 73' 6.5
- 33J. Makengo ▲ 81' 6.3
- 38M. Gregoritsch
- 26M. Philipp
- 7N. Weißhaupt
- 21F. Müller
Thống kê
01⚑7
⚑022
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
7Trúng đích3
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
7Phạt góc0
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
-2.81Bàn thắng ngăn chặn-2.81
634Chuyền bóng438
574Chuyền chính xác362
91%Chính xác chuyền83%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu42
119Ghi được69
86Thủng lưới63
2.09Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn29
62Hiệp hai35