SC Freiburg vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Trọng tài
- R. Schröder
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LWWWW Borussia Dortmund
- 6' V. Grifo 1-0
- 19' Donyell Malen
- 34' Mahmoud Dahoud
- 38' ▲ Raphaël Guerreiro ▼ N. Schulz
- HT1-0
- 53' R. Sallai · L. Höler 2-0
- 59' 2-1 Y. Keitelphản lưới
- 61' Manuel Akanji
- 70' ▲ J. Brandt ▼ G. Reyna
- 71' ▲ E. Demirović ▼ L. Höler
- 71' ▲ K. Schade ▼ R. Sallai
- 71' ▲ J. Haberer ▼ Jeong Woo-Yeong
- 76' Raphaël Guerreiro
- 79' ▲ Y. Moukoko ▼ D. Malen
- 79' ▲ M. Hummels ▼ A. Witsel
- 80' ▲ E. Can ▼ F. Passlack
- 84' ▲ L. Kübler ▼ V. Grifo
- 86' Ermedin Demirović
- 86' ▲ M. Eggestein ▼ Y. Keitel
- FT2-1
Đội hình
- 26M. Flekken 6.9
- 30C. Günter 6.5
- 3P. Lienhart 7.5
- 4N. Schlotterbeck 7.2
- 27N. Höfler 6.9
- 7J. Schmid 6.7
- 32V. Grifo ⚽ ▼ 84' 7.7
- 22R. Sallai ⚽ ▼ 71' 7.3
- 14Y. Keitel ▼ 86' 6.3
- 29Jeong Woo-Yeong ▼ 71' 6.3
- 9L. Höler ⇢ ▼ 71' 7.2
Dự bị 9
- 11E. Demirović ▲ 71' 6.3
- 20K. Schade ▲ 71' 6.9
- 19J. Haberer ▲ 71' 6.7
- 17L. Kübler ▲ 84' 6.6
- 8M. Eggestein ▲ 86' 6.2
- 1B. Uphoff
- 33N. Weißhaupt
- 23D. Heintz
- 31K. Schlotterbeck
- 1G. Kobel 6.3
- 14N. Schulz ▼ 38' 6.7
- 16M. Akanji 7.2
- 30F. Passlack ▼ 80' 7.0
- 28A. Witsel ▼ 79' 6.9
- 8M. Dahoud 7.0
- 7G. Reyna ▼ 70' 7.3
- 22J. Bellingham 7.2
- 11M. Reus 6.9
- 21D. Malen ▼ 79' 6.9
- 9E. Haaland 7.3
Dự bị 9
- 13Raphaël Guerreiro ▲ 38' 6.6
- 19J. Brandt ▲ 70' 7.0
- 18Y. Moukoko ▲ 79' 6.3
- 15M. Hummels ▲ 79' 6.6
- 23E. Can ▲ 80' 6.3
- 20Reinier
- 6T. Delaney
- 39M. Wolf
- 35M. Hitz
Thống kê
01⚑0
⚑1040
24%Kiểm soát bóng76%
7Dứt điểm18
4Trúng đích4
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
0Phạt góc10
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
4Cứu thua2
217Chuyền bóng699
147Chuyền chính xác618
68%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu50
80Ghi được112
57Thủng lưới79
1.74Bàn thắng mỗi trận2.24
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai61