SC Freiburg
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
Borussia Dortmund

SC Freiburg vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-4 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, Borussia Dortmund thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWWWW Borussia Dortmund
  1. 11' 0-1 M. Hummels · J. Brandt
  2. 28' V. Grifo M. Gregoritsch
  3. 45'+4 Ramy Bensebaini
  4. 45'+2 L. Höler · V. Grifo 1-1
  5. 45'+6 N. Höfler · V. Grifo 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' M. Wolf R. Bensebaïni
  8. 59' N. Füllkrug S. Haller
  9. 59' F. Nmecha K. Adeyemi
  10. 60' 2-2 D. Malen · N. Füllkrug
  11. 68' Marius Wolf
  12. 71' M. Reus J. Brandt
  13. 77' J. Adamu L. Höler
  14. 78' Emre Can
  15. 82' Nicolas Höfler
  16. 82' Nicolas Höfler
  17. 84' Y. Moukoko E. Can
  18. 85' K. Schmidt L. Kübler
  19. 85' M. Röhl R. Doan
  20. 87' Philipp Lienhart
  21. 88' 2-3 M. Hummels
  22. 89' Maximilian Eggestein
  23. 90'+2 2-4 M. Reus · M. Wolf
  24. FT2-4

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.2
  2. 3P. Lienhart 6.3
  3. 28M. Ginter 6.0
  4. 5M. Gulde 6.3
  5. 17L. Kübler ▼ 85' 6.9
  6. 8M. Eggestein 6.7
  7. 27N. Höfler 7.2
  8. 22R. Sallai 7.2
  9. 42R. Doan ▼ 85' 7.0
  10. 9L. Höler ▼ 77' 7.5
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 28' 6.9

Dự bị 9

  1. 32V. Grifo ▲ 28' 7.9
  2. 20J. Adamu ▲ 77' 6.3
  3. 4K. Schmidt ▲ 85' 6.0
  4. 34M. Röhl ▲ 85' 6.2
  5. 33J. Makengo
  6. 26M. Philipp
  7. 25K. Sildillia
  8. 21F. Müller
  9. 7N. Weißhaupt
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.7
  2. 26J. Ryerson 6.5
  3. 15M. Hummels ⚽2 8.9
  4. 4N. Schlotterbeck 6.2
  5. 5R. Bensebaïni ▼ 46' 6.9
  6. 19J. Brandt ▼ 71' 7.2
  7. 23E. Can ▼ 84' 6.5
  8. 20M. Sabitzer 7.2
  9. 21D. Malen 8.0
  10. 9S. Haller ▼ 59' 6.9
  11. 27K. Adeyemi ▼ 59' 6.3

Dự bị 9

  1. 17M. Wolf ▲ 46' 6.9
  2. 14N. Füllkrug ▲ 59' 6.9
  3. 8F. Nmecha ▲ 59' 6.3
  4. 11M. Reus ▲ 71' 7.7
  5. 18Y. Moukoko ▲ 84' 6.7
  6. 43J. Bynoe-Gittens
  7. 6S. Özcan
  8. 25N. Süle
  9. 33A. Meyer

Thống kê

126
830
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm15
4Trúng đích7
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
6Phạt góc8
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
415Chuyền bóng428
333Chuyền chính xác355
80%Chính xác chuyền83%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu61
91Ghi được132
85Thủng lưới68
1.72Bàn thắng mỗi trận2.16
17Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu