Borussia Dortmund vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 3-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 8, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- BVB Stadion Dortmund, Dortmund
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- WWWWW SC Freiburg
- 14' Julian Ryerson
- 16' D. Malen · N. Füllkrug 1-0
- 23' ▲ A. Szalai ▼ M. Gulde
- 45'+7 D. Malen · N. Füllkrug 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ N. Weißhaupt ▼ V. Grifo
- 59' ▲ R. Doan ▼ M. Gregoritsch
- 66' ▲ J. Brandt ▼ J. Bynoe-Gittens
- 73' Donyell Malen
- 79' ▲ M. Wolf ▼ J. Ryerson
- 79' ▲ C. Günter ▼ J. Makengo
- 80' ▲ M. Philipp ▼ R. Sallai
- 87' N. Füllkrug · I. Maatsen 3-0
- 88' ▲ M. Hummels ▼ E. Can
- 88' ▲ Mateu Morey ▼ I. Maatsen
- 88' ▲ J. Sancho ▼ M. Reus
- FT3-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.7
- 26J. Ryerson ▼ 79' 7.0
- 25N. Süle 7.3
- 4N. Schlotterbeck 7.6
- 22I. Maatsen ⇢ ▼ 88' 7.9
- 20M. Sabitzer 6.5
- 23E. Can ▼ 88' 6.9
- 11M. Reus ▼ 88' 6.2
- 43J. Bynoe-Gittens ▼ 66' 6.3
- 14N. Füllkrug ⚽ ⇢2 8.5
- 21D. Malen ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 19J. Brandt ▲ 66' 6.9
- 17M. Wolf ▲ 79' 6.6
- 15M. Hummels ▲ 88'
- 2Mateu Morey ▲ 88'
- 10J. Sancho ▲ 88'
- 5R. Bensebaïni
- 18Y. Moukoko
- 33A. Meyer
- 27K. Adeyemi
- 1N. Atubolu 7.0
- 17L. Kübler 6.9
- 25K. Sildillia 6.2
- 5M. Gulde ▼ 23' 6.5
- 33J. Makengo ▼ 79' 6.3
- 8M. Eggestein 6.6
- 27N. Höfler 7.3
- 22R. Sallai ▼ 80' 6.5
- 9L. Höler 6.3
- 32V. Grifo ▼ 59' 6.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 59' 6.6
Dự bị 8
- 6A. Szalai ▲ 23' 6.9
- 7N. Weißhaupt ▲ 59' 6.5
- 42R. Doan ▲ 59' 6.7
- 30C. Günter ▲ 79' 6.2
- 26M. Philipp ▲ 80' 6.6
- 23F. Muslija
- 14Y. Keitel
- 21F. Müller
Thống kê
02⚑5
⚑300
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm6
8Trúng đích3
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
671Chuyền bóng333
598Chuyền chính xác252
89%Chính xác chuyền76%
1.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu53
132Ghi được91
68Thủng lưới85
2.16Bàn thắng mỗi trận1.72
20Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai44