FC Augsburg
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bayer Leverkusen

FC Augsburg vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-0 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 0, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 6' D. Giannoulis · K. Schlotterbeck 1-0
  2. 10' Noahkai Banks
  3. 17' Anton Kade
  4. 28' A. Kade · D. Giannoulis 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' J. Quansah L. Bade
  7. 46' C. Kofane M. Terrier
  8. 57' M. Pedersen D. Giannoulis
  9. 57' M. Komur F. Rieder
  10. 61' E. Ben Seghir J. Hofmann
  11. 61' N. Tella I. Maza
  12. 70' E. Rexhbecaj A. Claude-Maurice
  13. 71' Edmond Tapsoba
  14. 77' Kristijan Jakić
  15. 77' Nathan Tella
  16. 78' Jarell Quansah
  17. 81' C. Echeverri M. Tillman
  18. 89' S. Essende A. Kade
  19. 90'+3 Samuel Essende
  20. FT2-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 7.3
  2. 40N. Banks 7.7
  3. 5C. Matsima 7.9
  4. 31K. Schlotterbeck 7.2
  5. 19R. Fellhauer 6.9
  6. 17K. Jakic 6.6
  7. 4H. Massengo 6.6
  8. 13D. Giannoulis ▼ 57' 8.6
  9. 32F. Rieder ▼ 57' 6.3
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 70' 6.6
  11. 30A. Kade ▼ 89' 8.2

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 27M. Wolf
  3. 16C. Zesiger
  4. 3M. Pedersen ▲ 57' 6.9
  5. 36M. Komur ▲ 57' 6.3
  6. 10A. Maier
  7. 8E. Rexhbecaj ▲ 70' 6.7
  8. 21P. Tietz
  9. 9S. Essende ▲ 89'
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 1M. Flekken 6.9
  2. 8R. Andrich 7.3
  3. 5L. Bade ▼ 46' 6.7
  4. 12E. Tapsoba 7.0
  5. 7J. Hofmann ▼ 61' 6.3
  6. 30I. Maza ▼ 61' 6.9
  7. 24A. Garcia 8.7
  8. 19E. Poku 6.9
  9. 11M. Terrier ▼ 46' 6.5
  10. 10M. Tillman ▼ 81' 6.9
  11. 14P. Schick 5.9

Dự bị 9

  1. 36N. Lomb
  2. 4J. Quansah ▲ 46' 6.7
  3. 13Arthur
  4. 44J. Belocian
  5. 9C. Echeverri ▲ 81' 6.6
  6. 17E. Ben Seghir ▲ 61' 6.7
  7. 18A. Sarco
  8. 23N. Tella ▲ 61' 6.5
  9. 35C. Kofane ▲ 46' 6.5

Thống kê

045
730
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm20
6Trúng đích2
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn10
5Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
325Chuyền bóng677
256Chuyền chính xác618
79%Chính xác chuyền91%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu57
58Ghi được106
72Thủng lưới76
1.35Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu