FC Augsburg vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-4 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 0, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- B. Brand
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- LWWLW Bayer Leverkusen
- 3' 0-1 Iagophản lưới
- 14' 0-2 F. Niederlechnerphản lưới
- 30' F. Niederlechner 1-2
- HT1-2
- 65' ▲ R. Andrich ▼ E. Palacios
- 65' ▲ F. Wirtz ▼ Paulinho
- 66' Kerem Demirbay
- 67' ▲ F. Jensen ▼ D. Caligiuri
- 75' 1-3 P. Schick · F. Wirtz
- 76' ▲ M. Pedersen ▼ C. Gruezo
- 76' ▲ M. Gregoritsch ▼ F. Niederlechner
- 81' 1-4 F. Wirtz · K. Demirbay
- 82' ▲ N. Amiri ▼ K. Demirbay
- 84' ▲ N. Sarenren Bazee ▼ A. Hahn
- 84' ▲ R. Framberger ▼ R. Gumny
- 84' ▲ D. Sinkgraven ▼ M. Bakker
- 84' ▲ A. Adli ▼ M. Diaby
- FT1-4
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 5.2
- 19F. Uduokhai 6.2
- 4R. Oxford 6.5
- 2R. Gumny ▼ 84' 5.9
- 22Iago 6.5
- 20D. Caligiuri ▼ 67' 6.3
- 28A. Hahn ▼ 84' 7.3
- 8C. Gruezo ▼ 76' 6.3
- 30N. Dorsch 7.2
- 16R. Vargas 6.2
- 7F. Niederlechner ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 24F. Jensen ▲ 67' 6.5
- 3M. Pedersen ▲ 76' 6.7
- 11M. Gregoritsch ▲ 76' 6.3
- 17N. Sarenren Bazee ▲ 84'
- 32R. Framberger ▲ 84'
- 41T. Civeja
- 27A. Finnbogason
- 40T. Koubek
- 26F. Winther
- 1L. Hrádecký 6.9
- 4J. Tah 7.2
- 30J. Frimpong 6.9
- 5M. Bakker ▼ 84' 6.2
- 6O. Kossounou 7.3
- 20C. Aránguiz 7.3
- 10K. Demirbay ⇢ ▼ 82' 8.0
- 25E. Palacios ▼ 65' 6.6
- 14P. Schick ⚽ 7.3
- 19M. Diaby ▼ 84' 6.9
- 7Paulinho ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 8R. Andrich ▲ 65' 6.6
- 27F. Wirtz ⚽ ▲ 65' 8.0
- 11N. Amiri ▲ 82' 6.3
- 22D. Sinkgraven ▲ 84'
- 31A. Adli ▲ 84'
- 40A. Lunev
- 17J. Pohjanpalo
- 33P. Hincapié
- 3P. Retsos
Thống kê
00⚑4
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
366Chuyền bóng524
284Chuyền chính xác444
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu47
57Ghi được104
70Thủng lưới64
1.36Bàn thắng mỗi trận2.21
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai53