Bayer Leverkusen vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 1-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 1, FC Augsburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- LWWWD FC Augsburg
- 12' P. Schick · E. Tapsoba 1-0
- 15' 1-1 F. Rieder · D. Giannoulis
- HT1-1
- 48' Jarell Quansah
- 52' Fabian Rieder
- 60' ▲ E. Rexhbecaj ▼ A. Claude-Maurice
- 65' ▲ M. Culbreath ▼ Lucas
- 72' ▲ C. Kofane ▼ J. Quansah
- 74' ▲ U. Ogundu ▼ R. Ribeiro
- 81' ▲ J. Hofmann ▼ N. Tella
- 81' ▲ M. Tillman ▼ E. Palacios
- 81' ▲ M. Wolf ▼ R. Fellhauer
- 82' ▲ M. Komur ▼ A. Kade
- 86' Aleix García
- 86' Aleix García
- 90' 1-2 F. Rieder11m
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Flekken 6.9
- 4J. Quansah ▼ 72' 6.6
- 5L. Bade 7.7
- 12E. Tapsoba ⇢ 7.7
- 21Lucas ▼ 65' 6.6
- 25E. Palacios ▼ 81' 7.7
- 24A. Garcia 8.0
- 20A. Grimaldo 7.9
- 30I. Maza 7.2
- 23N. Tella ▼ 81' 7.3
- 14P. Schick ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 28J. Blaswich
- 15T. Oermann
- 7J. Hofmann ▲ 81' 7.2
- 8R. Andrich
- 10M. Tillman ▲ 81' 6.5
- 19E. Poku
- 17E. Ben Seghir
- 42M. Culbreath ▲ 65' 6.5
- 35C. Kofane ▲ 72' 5.7
- 1F. Dahmen 9.9
- 34Arthur Chaves 7.2
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 16C. Zesiger 7.3
- 19R. Fellhauer ▼ 81' 7.2
- 4H. Massengo 7.2
- 32F. Rieder ⚽2 8.9
- 13D. Giannoulis ⇢ 7.2
- 30A. Kade ▼ 82' 6.6
- 20A. Claude-Maurice ▼ 60' 6.6
- 21R. Ribeiro ▼ 74' 6.2
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen
- 8E. Rexhbecaj ▲ 60' 6.3
- 11I. Gharbi
- 36M. Komur ▲ 82' 6.9
- 40N. Banks
- 39U. Ogundu ▲ 74' 6.7
- 27M. Wolf ▲ 81' 6.3
- 31K. Schlotterbeck
Thống kê
02⚑11
⚑410
71%Kiểm soát bóng29%
36Dứt điểm11
10Trúng đích5
13Chệch đích2
27Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
13Bị chặn4
11Phạt góc4
1Việt vị0
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua9
1.70Bàn thắng ngăn chặn1.70
690Chuyền bóng286
637Chuyền chính xác220
92%Chính xác chuyền77%
3.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu43
106Ghi được58
76Thủng lưới72
1.86Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn25
51Hiệp hai31