FC Augsburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayer Leverkusen

FC Augsburg vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-1 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 0, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 18' Ruben Vargas
  2. 19' Iago
  3. 44' Niklas Dorsch
  4. 45'+1 Jonas Hofmann
  5. HT0-0
  6. 62' A. Maier R. Vargas
  7. 62' F. Wirtz A. Hložek
  8. 80' D. Beljo E. Demirović
  9. 80' S. Michel P. Tietz
  10. 80' A. Engels F. Jensen
  11. 88' R. Gumny E. Rexhbeçaj
  12. 90'+4 0-1 E. Palacios · Álex Grimaldo
  13. FT0-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.9
  2. 43K. Mbabu 6.9
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 19F. Uduokhai 7.0
  5. 22Iago 6.9
  6. 24F. Jensen ▼ 80' 6.9
  7. 30N. Dorsch 6.6
  8. 8E. Rexhbeçaj ▼ 88' 6.3
  9. 16R. Vargas ▼ 62' 6.3
  10. 9E. Demirović ▼ 80' 7.2
  11. 21P. Tietz ▼ 80' 6.6

Dự bị 9

  1. 10A. Maier ▲ 62' 6.7
  2. 7D. Beljo ▲ 80' 6.3
  3. 20S. Michel ▲ 80' 6.5
  4. 27A. Engels ▲ 80' 6.2
  5. 2R. Gumny ▲ 88' 6.2
  6. 18T. Breithaupt
  7. 5P. Pfeiffer
  8. 26F. Winther
  9. 40T. Koubek
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.9
  2. 2J. Stanišić 7.3
  3. 8R. Andrich 7.3
  4. 3P. Hincapié 7.3
  5. 30J. Frimpong 7.6
  6. 34G. Xhaka 8.3
  7. 25E. Palacios 9.0
  8. 20Álex Grimaldo 8.7
  9. 7J. Hofmann 8.0
  10. 23A. Hložek ▼ 62' 6.9
  11. 14P. Schick 6.2

Dự bị 9

  1. 10F. Wirtz ▲ 62' 6.7
  2. 19N. Tella
  3. 24T. Fosu-Mensah
  4. 17M. Kovář
  5. 18N. Mbamba
  6. 4J. Tah
  7. 32G. Puerta
  8. 11N. Amiri
  9. 40F. Onyeka

Thống kê

030
1210
24%Kiểm soát bóng76%
4Dứt điểm24
0Trúng đích6
4Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn7
0Phạt góc12
3Việt vị3
11Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
5Cứu thua0
253Chuyền bóng784
193Chuyền chính xác713
76%Chính xác chuyền91%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu60
82Ghi được158
81Thủng lưới49
1.71Bàn thắng mỗi trận2.63
5Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn43
38Hiệp hai87

Đối đầu

Trang trận đấu