Bayer Leverkusen
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Augsburg

Bayer Leverkusen vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 1, FC Augsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
BayArena, Bayer Leverkusen
Phong độ
WLWDW Bayer Leverkusen
LWWWD FC Augsburg
  1. 13' P. Schick · N. Tella 1-0
  2. 26' Nathan Tella
  3. 45'+1 E. Buendía 2-0
  4. HT2-0
  5. 56' M. Kömür E. Rexhbeçaj
  6. 56' H. Koudossou M. Wolf
  7. 56' R. Gumny D. Giannoulis
  8. 64' P. Hincapié N. Tella
  9. 64' J. Hofmann E. Buendía
  10. 64' A. Adli P. Schick
  11. 71' P. Tietz S. Essende
  12. 81' F. Jensen A. Claude-Maurice
  13. 82' Aleix García F. Wirtz
  14. 83' Cedric Zesiger
  15. 86' J. Frimpong Arthur
  16. FT2-0

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 17M. Kovář 7.2
  2. 13Arthur ▼ 86' 6.7
  3. 4J. Tah 7.2
  4. 12E. Tapsoba 7.2
  5. 20Álex Grimaldo 7.0
  6. 19N. Tella ▼ 64' 6.9
  7. 34G. Xhaka 7.3
  8. 8R. Andrich 7.2
  9. 16E. Buendía ▼ 64' 7.9
  10. 10F. Wirtz ▼ 82' 7.0
  11. 14P. Schick ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 3P. Hincapié ▲ 64' 6.5
  2. 7J. Hofmann ▲ 64' 7.0
  3. 21A. Adli ▲ 64' 6.9
  4. 24Aleix García ▲ 82' 6.3
  5. 30J. Frimpong ▲ 86' 7.0
  6. 1L. Hrádecký
  7. 25E. Palacios
  8. 26A. Natali
  9. 22V. Boniface
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 6.7
  2. 5C. Matsima 7.0
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 16C. Zesiger 6.9
  5. 11M. Wolf ▼ 56' 6.5
  6. 17K. Jakić 6.9
  7. 19F. Onyeka 7.2
  8. 13D. Giannoulis ▼ 56' 6.3
  9. 8E. Rexhbeçaj ▼ 56' 6.7
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 81' 6.7
  11. 9S. Essende ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 36M. Kömür ▲ 56' 6.7
  2. 44H. Koudossou ▲ 56' 6.9
  3. 2R. Gumny ▲ 56' 6.6
  4. 21P. Tietz ▲ 71' 6.7
  5. 24F. Jensen ▲ 81' 6.7
  6. 31K. Schlotterbeck
  7. 45J. Cabrera
  8. 22N. Labrović
  9. 41F. Meiser

Thống kê

003
710
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
5Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
3Phạt góc7
5Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
519Chuyền bóng461
451Chuyền chính xác394
87%Chính xác chuyền85%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu45
108Ghi được65
70Thủng lưới60
1.96Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu