FC Augsburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayer Leverkusen

FC Augsburg vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 0, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
M. Fritz
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 27' Piero Hincapié
  2. 37' Dion Drena Beljo
  3. HT0-0
  4. 55' M. Berisha · A. Engels 1-0
  5. 59' Arne Maier
  6. 60' Amine Adli
  7. 62' K. Demirbay O. Kossounou
  8. 62' F. Wirtz A. Hložek
  9. 72' Arne Engels
  10. 72' N. Dorsch E. Rexhbeçaj
  11. 72' K. Yeboah F. Jensen
  12. 77' C. Hudson-Odoi R. Andrich
  13. 77' J. Tah M. Bakker
  14. 82' N. Sarenren Bazee D. Beljo
  15. 89' K. Bellarabi P. Hincapié
  16. 90' D. Caligiuri A. Maier
  17. 90' A. Zehnter M. Pedersen
  18. FT1-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1R. Gikiewicz 8.0
  2. 2R. Gumny 7.3
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 19F. Uduokhai 7.5
  5. 3M. Pedersen ▼ 90' 6.9
  6. 10A. Maier ▼ 90' 6.7
  7. 27A. Engels 7.9
  8. 13E. Rexhbeçaj ▼ 72' 6.9
  9. 24F. Jensen ▼ 72' 6.9
  10. 7D. Beljo ▼ 82' 6.9
  11. 11M. Berisha 7.0

Dự bị 9

  1. 30N. Dorsch ▲ 72' 6.9
  2. 45K. Yeboah ▲ 72' 6.6
  3. 17N. Sarenren Bazee ▲ 82' 6.3
  4. 20D. Caligiuri ▲ 90'
  5. 42A. Zehnter ▲ 90'
  6. 34N. Mbuku
  7. 23M. Bauer
  8. 40T. Koubek
  9. 14J. Baumgartlinger
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.2
  2. 6O. Kossounou ▼ 62' 6.5
  3. 12E. Tapsoba 7.0
  4. 3P. Hincapié ▼ 89' 7.0
  5. 30J. Frimpong 6.2
  6. 25E. Palacios 7.3
  7. 8R. Andrich ▼ 77' 7.0
  8. 5M. Bakker ▼ 77' 6.9
  9. 19M. Diaby 6.9
  10. 23A. Hložek ▼ 62' 6.7
  11. 21A. Adli 7.0

Dự bị 9

  1. 10K. Demirbay ▲ 62' 6.6
  2. 27F. Wirtz ▲ 62' 6.9
  3. 17C. Hudson-Odoi ▲ 77' 6.6
  4. 4J. Tah ▲ 77' 6.9
  5. 38K. Bellarabi ▲ 89'
  6. 22D. Sinkgraven
  7. 28P. Pentz
  8. 18N. Mbamba
  9. 24T. Fosu-Mensah

Thống kê

032
120
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
5Trúng đích4
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
2Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
416Chuyền bóng619
305Chuyền chính xác514
73%Chính xác chuyền83%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu55
70Ghi được93
73Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn33
26Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu