Bayer Leverkusen
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Augsburg

Bayer Leverkusen vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 5-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 1, FC Augsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
BayArena, Bayer Leverkusen
Trọng tài
D. Schlager
Phong độ
WLWDW Bayer Leverkusen
LWWWD FC Augsburg
  1. 6' Karim Bellarabi
  2. 9' K. Bellarabi · M. Bakker 1-0
  3. 24' M. Diaby · A. Adli 2-0
  4. 43' Mads Pedersen
  5. HT2-0
  6. 46' A. Zeqiri R. Vargas
  7. 46' L. Günther M. Pedersen
  8. 52' Felix Uduokhai
  9. 57' F. Niederlechner R. Pepi
  10. 62' 2-1 A. Maier
  11. 65' M. Diaby 3-1
  12. 69' L. Alario P. Schick
  13. 69' M. Diaby · J. Frimpong 4-1
  14. 70' C. Aránguiz A. Adli
  15. 74' R. Framberger R. Gumny
  16. 74' A. Hahn M. Gregoritsch
  17. 78' T. Fosu-Mensah K. Bellarabi
  18. 81' L. Alario · R. Andrich 5-1
  19. 82' Z. Sertdemir F. Wirtz
  20. 82' P. Retsos J. Tah
  21. FT5-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1L. Hrádecký 7.0
  2. 4J. Tah ▼ 82' 7.0
  3. 30J. Frimpong 8.0
  4. 5M. Bakker 6.3
  5. 33P. Hincapié 7.0
  6. 8R. Andrich 8.3
  7. 31A. Adli ▼ 70' 7.7
  8. 38K. Bellarabi ▼ 78' 7.5
  9. 14P. Schick ▼ 69' 6.5
  10. 19M. Diaby ⚽3 9.3
  11. 27F. Wirtz ▼ 82' 7.3

Dự bị 9

  1. 13L. Alario ▲ 69' 7.2
  2. 20C. Aránguiz ▲ 70' 6.6
  3. 24T. Fosu-Mensah ▲ 78' 6.6
  4. 29Z. Sertdemir ▲ 82' 6.3
  5. 3P. Retsos ▲ 82' 6.6
  6. 36N. Lomb
  7. 21L. Grill
  8. 11N. Amiri
  9. 37E. Gedikli
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 6.9
  2. 6J. Gouweleeuw 6.3
  3. 3M. Pedersen ▼ 46' 6.2
  4. 19F. Uduokhai 6.2
  5. 4R. Oxford 6.3
  6. 2R. Gumny ▼ 74' 6.3
  7. 30N. Dorsch 6.9
  8. 10A. Maier 7.2
  9. 16R. Vargas ▼ 46' 5.6
  10. 11M. Gregoritsch ▼ 74' 7.0
  11. 18R. Pepi ▼ 57' 7.2

Dự bị 9

  1. 21A. Zeqiri ▲ 46' 6.7
  2. 29L. Günther ▲ 46' 6.9
  3. 7F. Niederlechner ▲ 57' 6.3
  4. 32R. Framberger ▲ 74' 6.3
  5. 28A. Hahn ▲ 74' 6.5
  6. 20D. Caligiuri
  7. 27A. Finnbogason
  8. 40T. Koubek
  9. 17N. Sarenren Bazee

Thống kê

019
520
67%Kiểm soát bóng33%
22Dứt điểm14
12Trúng đích5
8Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
9Phạt góc5
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
5Cứu thua7
633Chuyền bóng308
562Chuyền chính xác232
89%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu42
104Ghi được57
64Thủng lưới70
2.21Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu