Bayer Leverkusen
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Augsburg

Bayer Leverkusen vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 2-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 5, hòa 1, FC Augsburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
BayArena, Bayer Leverkusen
Phong độ
WLWDW Bayer Leverkusen
LWWWD FC Augsburg
  1. 12' V. Boniface · A. Adli 1-0
  2. 27' R. Andrich 2-0
  3. 41' A. Engels T. Breithaupt
  4. HT2-0
  5. 62' 2-1 M. Kömür · A. Maier
  6. 63' F. Wirtz A. Adli
  7. 63' P. Schick V. Boniface
  8. 70' P. Hincapié Álex Grimaldo
  9. 70' G. Xhaka E. Palacios
  10. 74' Pep Biel M. Kömür
  11. 74' S. Michel P. Tietz
  12. 82' Felix Uduokhai
  13. 82' J. Stanišić J. Frimpong
  14. 90'+1 D. Beljo A. Maier
  15. 90'+1 M. Kücüksahin E. Demirović
  16. FT2-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.3
  2. 6O. Kossounou 7.2
  3. 4J. Tah 7.3
  4. 12E. Tapsoba 7.5
  5. 30J. Frimpong ▼ 82' 6.9
  6. 8R. Andrich 8.2
  7. 25E. Palacios ▼ 70' 7.3
  8. 20Álex Grimaldo ▼ 70' 6.6
  9. 7J. Hofmann 7.7
  10. 21A. Adli ▼ 63' 7.9
  11. 22V. Boniface ▼ 63' 7.3

Dự bị 9

  1. 10F. Wirtz ▲ 63' 6.6
  2. 14P. Schick ▲ 63' 6.9
  3. 3P. Hincapié ▲ 70' 6.9
  4. 34G. Xhaka ▲ 70' 7.2
  5. 2J. Stanišić ▲ 82' 6.9
  6. 17M. Kovář
  7. 19N. Tella
  8. 32G. Puerta
  9. 23A. Hložek
FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 40T. Koubek 7.2
  2. 3M. Pedersen 6.9
  3. 6J. Gouweleeuw 6.7
  4. 19F. Uduokhai 7.5
  5. 22Iago 6.2
  6. 10A. Maier ▼ 90' 6.6
  7. 18T. Breithaupt ▼ 41' 6.3
  8. 30N. Dorsch 6.7
  9. 36M. Kömür ▼ 74' 7.2
  10. 9E. Demirović ▼ 90' 6.9
  11. 21P. Tietz ▼ 74' 6.6

Dự bị 8

  1. 27A. Engels ▲ 41' 6.6
  2. 11Pep Biel ▲ 74' 6.2
  3. 20S. Michel ▲ 74' 7.2
  4. 7D. Beljo ▲ 90'
  5. 42M. Kücüksahin ▲ 90'
  6. 23M. Bauer
  7. 33M. Łubik
  8. 46D. Hausmann

Thống kê

005
410
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm10
8Trúng đích2
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc4
5Việt vị0
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
-1.03Bàn thắng ngăn chặn-1.03
733Chuyền bóng388
675Chuyền chính xác317
92%Chính xác chuyền82%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

60Trận đấu48
158Ghi được82
49Thủng lưới81
2.63Bàn thắng mỗi trận1.71
26Giữ sạch lưới5
43Trên 2.5 bàn29
87Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu