FC Augsburg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bayer Leverkusen

FC Augsburg vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-2 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 4, hòa 0, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 12' Frank Onyeka
  2. 14' 0-1 M. Terrier · J. Frimpong
  3. 40' 0-2 F. Wirtz · N. Tella
  4. 44' Jeffrey Gouweleeuw
  5. HT0-2
  6. 46' M. Kömür A. Maier
  7. 54' Phillip Tietz
  8. 59' H. Koudossou D. Giannoulis
  9. 59' A. Claude-Maurice P. Tietz
  10. 68' P. Schick M. Terrier
  11. 76' R. Vargas S. Essende
  12. 87' S. Mounié F. Onyeka
  13. 87' Aleix García N. Tella
  14. 87' E. Palacios R. Andrich
  15. 90'+2 Arthur J. Frimpong
  16. 90'+2 J. Belocian Álex Grimaldo
  17. FT0-2

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Thorup
  1. 22N. Labrović 6.5
  2. 5C. Matsima 6.6
  3. 6J. Gouweleeuw 6.6
  4. 31K. Schlotterbeck 6.6
  5. 17K. Jakić 6.9
  6. 11M. Wolf 7.2
  7. 19F. Onyeka ▼ 87' 7.0
  8. 10A. Maier ▼ 46' 6.7
  9. 13D. Giannoulis ▼ 59' 6.9
  10. 9S. Essende ▼ 76' 6.3
  11. 21P. Tietz ▼ 59' 7.3

Dự bị 9

  1. 36M. Kömür ▲ 46' 6.5
  2. 44H. Koudossou ▲ 59' 6.9
  3. 20A. Claude-Maurice ▲ 59' 6.9
  4. 16R. Vargas ▲ 76' 6.7
  5. 15S. Mounié ▲ 87'
  6. 2R. Gumny
  7. 23M. Bauer
  8. 25D. Klein
  9. 18T. Breithaupt
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.5
  2. 12E. Tapsoba 7.2
  3. 4J. Tah 7.3
  4. 3P. Hincapié 7.6
  5. 30J. Frimpong ▼ 90' 7.5
  6. 34G. Xhaka 7.7
  7. 8R. Andrich ▼ 87' 7.0
  8. 20Álex Grimaldo ▼ 90' 7.7
  9. 19N. Tella ▼ 87' 7.3
  10. 10F. Wirtz 8.2
  11. 11M. Terrier ▼ 68' 7.2

Dự bị 9

  1. 14P. Schick ▲ 68' 6.7
  2. 24Aleix García ▲ 87'
  3. 25E. Palacios ▲ 87'
  4. 13Arthur ▲ 90'
  5. 44J. Belocian ▲ 90'
  6. 29A. Stepanov
  7. 23N. Mukiele
  8. 40F. Onyeka
  9. 17M. Kovář

Thống kê

034
900
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm14
4Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc9
5Việt vị2
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
1Cứu thua4
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
367Chuyền bóng708
292Chuyền chính xác633
80%Chính xác chuyền89%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu55
65Ghi được108
60Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.96
16Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu