Eintracht Frankfurt vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 0-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 2, FC Bayern München thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWWDW FC Bayern München
- 1' 0-1 L. Diaz · S. Gnabry
- 14' Leon Goretzka
- 16' Jean-Mattéo Bahoya
- 27' 0-2 H. Kane · L. Diaz
- HT0-2
- 46' ▲ A. Pavlovic ▼ L. Goretzka
- 65' ▲ F. Chaibi ▼ H. Larsson
- 65' ▲ A. Knauff ▼ C. Y. Uzun
- 69' Luis Díaz
- 71' ▲ R. Guerreiro ▼ S. Gnabry
- 78' ▲ M. Gotze ▼ J. Bahoya
- 78' ▲ O. Hojlund ▼ E. Skhiri
- 79' Jonathan Burkardt
- 82' ▲ E. Wahi ▼ J. Burkardt
- 84' 0-3 L. Diaz · R. Guerreiro
- 85' ▲ N. Jackson ▼ H. Kane
- 88' ▲ T. Bischof ▼ S. Boey
- 88' ▲ L. Karl ▼ L. Diaz
- FT0-3
Đội hình
- 40Kaua Santos 5.9
- 24Buta 6.3
- 4R. Koch 6.9
- 3A. Theate 5.9
- 21N. Brown 6.3
- 16H. Larsson ▼ 65' 6.7
- 15E. Skhiri ▼ 78' 6.7
- 20R. Doan 6.5
- 42C. Y. Uzun ▼ 65' 6.5
- 19J. Bahoya ▼ 78' 6.9
- 9J. Burkardt ▼ 82' 5.9
Dự bị 9
- 23M. Zetterer
- 34N. Collins
- 5A. Amenda
- 27M. Gotze ▲ 78' 6.3
- 8F. Chaibi ▲ 65' 6.3
- 6O. Hojlund ▲ 78' 6.0
- 30M. Batshuayi
- 17E. Wahi ▲ 82' 6.3
- 7A. Knauff ▲ 65' 6.3
- 1M. Neuer 8.0
- 23S. Boey ▼ 88' 6.2
- 2D. Upamecano 7.7
- 4J. Tah 7.5
- 27K. Laimer 6.3
- 6J. Kimmich 7.2
- 8L. Goretzka ▼ 46' 6.6
- 17M. Olise 6.2
- 7S. Gnabry ⇢ ▼ 71' 6.3
- 14L. Diaz ⚽2 ⇢ ▼ 88' 9.2
- 9H. Kane ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 9
- 26S. Ulreich
- 3Kim Min-Jae
- 22R. Guerreiro ▲ 71' 6.9
- 30C. Kiala
- 20T. Bischof ▲ 88'
- 42L. Karl ▲ 88'
- 45A. Pavlovic ▲ 46' 7.0
- 11N. Jackson ▲ 85' 6.7
- 36W. Mike
Thống kê
01⚑4
⚑320
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm12
1Trúng đích3
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị5
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
458Chuyền bóng711
370Chuyền chính xác635
81%Chính xác chuyền89%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu59
90Ghi được198
99Thủng lưới64
1.76Bàn thắng mỗi trận3.36
9Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn53
48Hiệp hai113