Eintracht Frankfurt
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München

Eintracht Frankfurt vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 0-1 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 2, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWDW FC Bayern München
  1. 32' Christopher Lenz
  2. 32' Lucas Hernández
  3. HT0-0
  4. 64' Joshua Kimmich
  5. 67' R. Borré A. Knauff
  6. 67' L. Sané M. Sabitzer
  7. 71' 0-1 L. Sané · J. Kimmich
  8. 78' J. Hauge C. Lenz
  9. 82' D. Kamada J. Lindstrøm
  10. 82' S. Lammers A. Hrustić
  11. 82' Marc Roca J. Musiala
  12. 89' E. Choupo-Moting K. Coman
  13. FT0-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 8.0
  2. 13M. Hinteregger 6.2
  3. 24D. da Costa 6.2
  4. 25C. Lenz ▼ 78' 6.6
  5. 2O. N'Dicka 6.5
  6. 35Tuta 6.3
  7. 10F. Kostić 7.0
  8. 7A. Hrustić ▼ 82' 6.2
  9. 8D. Sow 6.9
  10. 29J. Lindstrøm ▼ 82' 6.7
  11. 36A. Knauff ▼ 67' 6.6

Dự bị 9

  1. 19R. Borré ▲ 67' 6.5
  2. 23J. Hauge ▲ 78' 6.9
  3. 15D. Kamada ▲ 82' 6.2
  4. 9S. Lammers ▲ 82' 6.6
  5. 18A. Touré
  6. 3S. Ilsanker
  7. 31J. Grahl
  8. 20M. Hasebe
  9. 22T. Chandler
FC Bayern München Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 26S. Ulreich 7.2
  2. 4N. Süle 7.9
  3. 21L. Hernández 7.2
  4. 5B. Pavard 7.3
  5. 2D. Upamecano 7.3
  6. 18M. Sabitzer ▼ 67' 7.3
  7. 7S. Gnabry 8.2
  8. 6J. Kimmich 9.3
  9. 42J. Musiala ▼ 82' 6.5
  10. 9R. Lewandowski 6.3
  11. 11K. Coman ▼ 89' 7.2

Dự bị 9

  1. 10L. Sané ▲ 67' 7.2
  2. 22Marc Roca ▲ 82' 6.6
  3. 13E. Choupo-Moting ▲ 89'
  4. 44J. Stanišić
  5. 3O. Richards
  6. 40M. Tillman
  7. 36C. Früchtl
  8. 14P. Wanner
  9. 23T. Nianzou

Thống kê

012
820
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm21
1Trúng đích9
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc8
3Việt vị5
16Phạm lỗi3
1Thẻ vàng2
8Cứu thua1
308Chuyền bóng693
197Chuyền chính xác570
64%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu51
79Ghi được147
72Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận2.88
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn41
34Hiệp hai76

Đối đầu

Trang trận đấu