Eintracht Frankfurt
3 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Bayern München

Eintracht Frankfurt vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 2, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWDWW FC Bayern München
  1. 15' 0-1 Kim Min-Jae · T. Müller
  2. 22' Omar Marmoush · A. Knauff 1-1
  3. 35' H. Ekitiké · Omar Marmoush 2-1
  4. 38' 2-2 D. Upamecano
  5. 43' Thomas Müller
  6. HT2-2
  7. 46' Mahmoud Dahoud E. Skhiri
  8. 53' 2-3 M. Olise
  9. 66' J. Dina Ebimbe H. Ekitiké
  10. 66' K. Coman S. Gnabry
  11. 72' M. Tel H. Kane
  12. 75' J. Bahoya A. Knauff
  13. 75' M. Götze H. Larsson
  14. 80' C. Uzun F. Chaïbi
  15. 90'+6 Omar Marmoush
  16. 90'+1 João Palhinha A. Pavlović
  17. 90' E. Dier D. Upamecano
  18. 90' K. Laimer M. Olise
  19. 90'+4 Omar Marmoush · J. Dina Ebimbe 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Toppmöller
  1. 40Kauã Santos 8.7
  2. 13R. Kristensen 6.6
  3. 35Tuta 6.9
  4. 4R. Koch 6.7
  5. 3A. Theate 6.2
  6. 36A. Knauff ▼ 75' 6.5
  7. 15E. Skhiri ▼ 46' 6.5
  8. 16H. Larsson ▼ 75' 6.5
  9. 8F. Chaïbi ▼ 80' 6.7
  10. 11H. Ekitiké ▼ 66' 7.2
  11. 7Omar Marmoush ⚽2 9.0

Dự bị 9

  1. 18Mahmoud Dahoud ▲ 46' 6.6
  2. 26J. Dina Ebimbe ▲ 66' 6.6
  3. 19J. Bahoya ▲ 75' 6.5
  4. 27M. Götze ▲ 75' 6.6
  5. 20C. Uzun ▲ 80' 6.3
  6. 29N. Nkounkou
  7. 5A. Amenda
  8. 33J. Grahl
  9. 9I. Matanović
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.0
  2. 22Raphaël Guerreiro 7.6
  3. 2D. Upamecano ▼ 90' 7.2
  4. 3Kim Min-Jae 7.5
  5. 19A. Davies 7.0
  6. 6J. Kimmich 8.5
  7. 45A. Pavlović ▼ 90' 7.5
  8. 17M. Olise ▼ 90' 8.2
  9. 25T. Müller 8.2
  10. 7S. Gnabry ▼ 66' 7.2
  11. 9H. Kane ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 11K. Coman ▲ 66' 6.9
  2. 39M. Tel ▲ 72' 6.5
  3. 16João Palhinha ▲ 90'
  4. 15E. Dier ▲ 90' 6.2
  5. 27K. Laimer ▲ 90' 6.2
  6. 10L. Sané
  7. 18D. Peretz
  8. 49A. Aznou
  9. 8L. Goretzka

Thống kê

010
1110
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm24
4Trúng đích13
2Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn5
0Phạt góc11
3Việt vị5
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
10Cứu thua1
-1.35Bàn thắng ngăn chặn-1.35
305Chuyền bóng853
235Chuyền chính xác777
77%Chính xác chuyền91%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu57
121Ghi được152
76Thủng lưới56
2.2Bàn thắng mỗi trận2.67
14Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn41
58Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu