FC Bayern München vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- Fußball Arena München, München
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 9' H. Kane · K. Laimer 1-0
- 23' 1-1 H. Ekitike · W. Pacho
- 28' ▲ A. Pavlović ▼ K. Laimer
- HT1-1
- 46' ▲ Kim Min-Jae ▼ M. de Ligt
- 60' Thomas Müller
- 60' Robin Koch
- 61' H. Kane11m 2-1
- 62' Ellyes Skhiri
- 63' Mario Götze
- 69' ▲ A. Davies ▼ N. Mazraoui
- 69' ▲ M. Tel ▼ J. Kimmich
- 69' ▲ J. Bahoya ▼ H. Ekitike
- 69' ▲ N. Nkounkou ▼ J. Dina Ebimbe
- 77' ▲ H. Larsson ▼ M. Götze
- 77' ▲ D. van de Beek ▼ Aurélio Buta
- 81' ▲ L. Zvonarek ▼ Raphaël Guerreiro
- 88' ▲ T. Chandler ▼ E. Skhiri
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Neuer 6.6
- 6J. Kimmich ▼ 69' 7.0
- 4M. de Ligt ▼ 46' 6.7
- 15E. Dier 7.2
- 40N. Mazraoui ▼ 69' 7.3
- 27K. Laimer ⇢ ▼ 28' 7.3
- 8L. Goretzka 7.2
- 25T. Müller 8.2
- 13E. Choupo-Moting 7.0
- 22Raphaël Guerreiro ▼ 81' 7.7
- 9H. Kane ⚽2 8.3
Dự bị 7
- 45A. Pavlović ▲ 28' 6.9
- 3Kim Min-Jae ▲ 46' 6.9
- 19A. Davies ▲ 69' 6.7
- 39M. Tel ▲ 69' 6.6
- 34L. Zvonarek ▲ 81' 6.6
- 17Bryan Zaragoza
- 26S. Ulreich
- 1K. Trapp 7.3
- 35Tuta 7.7
- 4R. Koch 5.9
- 3W. Pacho ⇢ 6.3
- 24Aurélio Buta ▼ 77' 6.7
- 36A. Knauff 6.9
- 15E. Skhiri ▼ 88' 6.6
- 27M. Götze ▼ 77' 6.6
- 26J. Dina Ebimbe ▼ 69' 6.9
- 7Omar Marmoush 6.6
- 11H. Ekitike ⚽ ▼ 69' 7.7
Dự bị 9
- 19J. Bahoya ▲ 69' 6.7
- 29N. Nkounkou ▲ 69' 6.3
- 16H. Larsson ▲ 77' 6.9
- 25D. van de Beek ▲ 77' 6.5
- 22T. Chandler ▲ 88' 6.3
- 31P. Max
- 20M. Hasebe
- 33J. Grahl
- 5H. Smolčić
Thống kê
00⚑4
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm10
9Trúng đích3
5Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
673Chuyền bóng424
607Chuyền chính xác351
90%Chính xác chuyền83%
3.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
54Trận đấu56
134Ghi được90
74Thủng lưới78
2.48Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới13
43Trên 2.5 bàn32
75Hiệp hai49