FC Bayern München
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

FC Bayern München vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 8' Matthijs de Ligt
  2. 25' Yann Sommer
  3. 34' L. Sané · T. Müller 1-0
  4. HT1-0
  5. 56' Dayot Upamecano
  6. 64' R. Borré J. Lindstrøm
  7. 64' D. Kamada S. Rode
  8. 69' 1-1 R. Kolo Muani · D. Kamada
  9. 70' R. Gravenberch K. Coman
  10. 70' S. Gnabry L. Sané
  11. 77' M. Tel E. Choupo-Moting
  12. 80' Rafael Santos Borré
  13. 85' K. Jakić M. Götze
  14. 90' M. Sabitzer J. Stanišić
  15. 90'+4 F. Alidou R. Kolo Muani
  16. FT1-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 27Y. Sommer 6.3
  2. 44J. Stanišić ▼ 90' 7.0
  3. 2D. Upamecano 7.2
  4. 4M. de Ligt 6.9
  5. 19A. Davies 7.3
  6. 6J. Kimmich 7.9
  7. 10L. Sané ▼ 70' 6.3
  8. 25T. Müller 7.3
  9. 42J. Musiala 7.0
  10. 11K. Coman ▼ 70' 7.3
  11. 13E. Choupo-Moting ▼ 77' 6.7

Dự bị 9

  1. 38R. Gravenberch ▲ 70' 6.3
  2. 7S. Gnabry ▲ 70' 6.6
  3. 39M. Tel ▲ 77' 6.5
  4. 18M. Sabitzer ▲ 90'
  5. 26S. Ulreich
  6. 23D. Blind
  7. 14P. Wanner
  8. 5B. Pavard
  9. 46A. Ibrahimović
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 7.2
  2. 35Tuta 6.2
  3. 20M. Hasebe 6.9
  4. 2E. Ndicka 6.3
  5. 24Aurélio Buta 6.5
  6. 17S. Rode ▼ 64' 6.7
  7. 8D. Sow 7.2
  8. 36A. Knauff 6.2
  9. 29J. Lindstrøm ▼ 64' 6.9
  10. 27M. Götze ▼ 85' 6.5
  11. 9R. Kolo Muani ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 19R. Borré ▲ 64' 6.6
  2. 15D. Kamada ▲ 64' 7.2
  3. 6K. Jakić ▲ 85' 6.5
  4. 11F. Alidou ▲ 90'
  5. 5H. Smolčić
  6. 21L. Alario
  7. 25C. Lenz
  8. 22T. Chandler
  9. 40D. Ramaj

Thống kê

037
610
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm8
5Trúng đích1
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị0
6Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
738Chuyền bóng355
657Chuyền chính xác271
89%Chính xác chuyền76%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu58
140Ghi được100
54Thủng lưới84
2.75Bàn thắng mỗi trận1.72
20Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn35
59Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu