Eintracht Frankfurt vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 5-1 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 2, FC Bayern München thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- WWDWW FC Bayern München
- 12' Omar Marmoush 1-0
- 23' Min-jae Kim
- 31' J. Dina Ebimbe 2-0
- 36' H. Larsson · Omar Marmoush 3-0
- 44' 3-1 J. Kimmich · L. Sané
- HT3-1
- 46' ▲ Raphaël Guerreiro ▼ A. Davies
- 46' ▲ K. Laimer ▼ N. Mazraoui
- 50' J. Dina Ebimbe · F. Chaïbi 4-1
- 60' A. Knauff · Omar Marmoush 5-1
- 62' Ansgar Knauff
- 66' ▲ S. Gnabry ▼ K. Coman
- 66' ▲ T. Müller ▼ E. Choupo-Moting
- 67' Omar Marmoush
- 71' Leroy Sané
- 71' ▲ J. Musiala ▼ S. Gnabry
- 76' ▲ N. Nkounkou ▼ J. Dina Ebimbe
- 81' ▲ M. Hasebe ▼ Omar Marmoush
- 82' ▲ J. Hauge ▼ A. Knauff
- 88' ▲ J. Ngankam ▼ F. Chaïbi
- 89' ▲ E. Baum ▼ Aurélio Buta
- FT5-1
Đội hình
- 1K. Trapp 6.7
- 24Aurélio Buta ▼ 89' 6.9
- 35Tuta 6.9
- 4R. Koch 6.6
- 3W. Pacho 7.2
- 36A. Knauff ⚽ ▼ 82' 7.5
- 27M. Götze 6.6
- 16H. Larsson ⚽ 7.7
- 26J. Dina Ebimbe ⚽2 ▼ 76' 9.0
- 7Omar Marmoush ⚽ ⇢2 ▼ 81' 8.3
- 8F. Chaïbi ⇢ ▼ 88' 7.5
Dự bị 9
- 29N. Nkounkou ▲ 76' 6.9
- 20M. Hasebe ▲ 81' 6.6
- 23J. Hauge ▲ 82' 6.3
- 18J. Ngankam ▲ 88'
- 47E. Baum ▲ 89'
- 31P. Max
- 5H. Smolčić
- 33J. Grahl
- 30P. Aaronson
- 1M. Neuer 5.7
- 40N. Mazraoui ▼ 46' 5.9
- 2D. Upamecano 6.9
- 3Kim Min-Jae 6.3
- 19A. Davies ▼ 46' 6.2
- 6J. Kimmich ⚽ 7.7
- 8L. Goretzka 7.2
- 11K. Coman ▼ 66' 6.5
- 13E. Choupo-Moting ▼ 66' 6.9
- 10L. Sané ⇢ 7.2
- 9H. Kane 6.2
Dự bị 9
- 22Raphaël Guerreiro ▲ 46' 6.5
- 27K. Laimer ▲ 46' 6.7
- 7S. Gnabry ▲ 66'
- 25T. Müller ▲ 66' 6.9
- 42J. Musiala ▲ 71' 6.9
- 41F. Krätzig
- 26S. Ulreich
- 39M. Tel
- 45A. Pavlović
Thống kê
01⚑1
⚑920
35%Kiểm soát bóng65%
14Dứt điểm20
6Trúng đích4
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
1Phạt góc9
0Việt vị2
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
370Chuyền bóng674
287Chuyền chính xác608
78%Chính xác chuyền90%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
56Trận đấu54
90Ghi được134
78Thủng lưới74
1.61Bàn thắng mỗi trận2.48
13Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn43
49Hiệp hai75