FC Bayern München
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eintracht Frankfurt

FC Bayern München vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 43' L. Goretzka J. Kimmich
  2. 45'+2 M. Olise · L. Sané 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Skhiri O. Højlund
  5. 46' E. Wahi C. Uzun
  6. 61' H. Ito 2-0
  7. 63' A. Davies H. Ito
  8. 63' M. Götze J. Bahoya
  9. 64' H. Kane T. Müller
  10. 75' M. Batshuayi H. Ekitiké
  11. 75' N. Brown A. Knauff
  12. 77' Leroy Sané
  13. 80' Tuta
  14. 82' J. Musiala 3-0
  15. 85' K. Coman M. Olise
  16. 85' S. Gnabry J. Musiala
  17. 90'+2 S. Gnabry · K. Coman 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 7.9
  2. 27K. Laimer 6.3
  3. 15E. Dier 7.3
  4. 3Kim Min-Jae 7.3
  5. 21H. Ito ▼ 63' 7.9
  6. 6J. Kimmich ▼ 43' 6.9
  7. 45A. Pavlović 7.3
  8. 17M. Olise ▼ 85' 8.6
  9. 42J. Musiala ▼ 85' 7.3
  10. 10L. Sané 7.3
  11. 25T. Müller ▼ 64' 7.0

Dự bị 9

  1. 8L. Goretzka ▲ 43' 6.9
  2. 19A. Davies ▲ 63' 7.2
  3. 9H. Kane ▲ 64' 6.9
  4. 11K. Coman ▲ 85' 7.5
  5. 7S. Gnabry ▲ 85' 7.5
  6. 40J. Urbig
  7. 23S. Boey
  8. 16João Palhinha
  9. 22Raphaël Guerreiro
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.5
  2. 13R. Kristensen 7.9
  3. 35Tuta 6.6
  4. 3A. Theate 6.3
  5. 34N. Collins 6.7
  6. 16H. Larsson 7.3
  7. 6O. Højlund ▼ 46' 6.5
  8. 36A. Knauff ▼ 75' 6.7
  9. 19J. Bahoya ▼ 63' 6.6
  10. 20C. Uzun ▼ 46' 7.0
  11. 11H. Ekitiké ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 15E. Skhiri ▲ 46' 6.3
  2. 17E. Wahi ▲ 46' 6.9
  3. 27M. Götze ▲ 63' 6.3
  4. 30M. Batshuayi ▲ 75' 6.3
  5. 21N. Brown ▲ 75' 6.3
  6. 40Kauã Santos
  7. 18Mahmoud Dahoud
  8. 29N. Nkounkou
  9. 5A. Amenda

Thống kê

014
110
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm7
12Trúng đích2
3Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
775Chuyền bóng437
697Chuyền chính xác354
90%Chính xác chuyền81%
4.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu55
152Ghi được121
56Thủng lưới76
2.67Bàn thắng mỗi trận2.2
24Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn37
89Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu