FC Bayern München
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Eintracht Frankfurt

FC Bayern München vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
WLWDL Eintracht Frankfurt
  1. 29' L. Goretzka · R. Lewandowski 1-0
  2. 32' 1-1 M. Hinteregger · F. Kostić
  3. HT1-1
  4. 50' Alphonso Davies
  5. 61' J. Hauge J. Lindstrøm
  6. 61' D. da Costa A. Touré
  7. 70' J. Musiala S. Gnabry
  8. 75' M. Sabitzer N. Süle
  9. 77' Dayot Upamecano
  10. 78' Jens Petter Hauge
  11. 78' S. Lammers R. Borré
  12. 81' E. Choupo-Moting L. Sané
  13. 83' 1-2 F. Kostić · D. Sow
  14. 84' A. Hrustić Tuta
  15. FT1-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 6.5
  2. 4N. Süle ▼ 75' 7.3
  3. 21L. Hernández 7.5
  4. 2D. Upamecano 7.3
  5. 19A. Davies 6.6
  6. 8L. Goretzka 7.9
  7. 7S. Gnabry ▼ 70' 6.9
  8. 6J. Kimmich 7.2
  9. 25T. Müller 7.0
  10. 9R. Lewandowski 7.2
  11. 10L. Sané ▼ 81' 7.3

Dự bị 9

  1. 42J. Musiala ▲ 70' 6.3
  2. 18M. Sabitzer ▲ 75' 6.6
  3. 13E. Choupo-Moting ▲ 81' 6.7
  4. 3O. Richards
  5. 22Marc Roca
  6. 36C. Früchtl
  7. 23T. Nianzou
  8. 20B. Sarr
  9. 44J. Stanišić
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 9.0
  2. 22T. Chandler 6.7
  3. 13M. Hinteregger 7.3
  4. 18A. Touré ▼ 61' 6.2
  5. 35Tuta ▼ 84' 6.9
  6. 3S. Ilsanker 6.6
  7. 10F. Kostić 8.3
  8. 8D. Sow 7.5
  9. 6K. Jakić 6.9
  10. 29J. Lindstrøm ▼ 61' 6.3
  11. 19R. Borré ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 23J. Hauge ▲ 61' 6.2
  2. 24D. da Costa ▲ 61' 6.7
  3. 9S. Lammers ▲ 78' 6.2
  4. 7A. Hrustić ▲ 84' 6.3
  5. 27A. Barkok
  6. 21R. Ache
  7. 40D. Ramaj
  8. 39Gonçalo Paciência
  9. 15D. Kamada

Thống kê

0210
110
73%Kiểm soát bóng27%
20Dứt điểm5
10Trúng đích3
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
10Phạt góc1
4Việt vị0
6Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua10
776Chuyền bóng293
676Chuyền chính xác174
87%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu54
147Ghi được79
60Thủng lưới72
2.88Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn25
76Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu