Eintracht Frankfurt
1 : 6
FT · Hiệp một 0:5
·
FC Bayern München

Eintracht Frankfurt vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-6 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 2, hòa 2, FC Bayern München thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
D. Aytekin
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
WWWDW FC Bayern München
  1. 5' 0-1 J. Kimmich
  2. 10' 0-2 B. Pavard
  3. 29' 0-3 S. Mané · S. Gnabry
  4. 35' 0-4 J. Musiala · T. Müller
  5. 43' 0-5 S. Gnabry · T. Müller
  6. HT0-5
  7. 46' R. Kolo Muani R. Borré
  8. 46' C. Lenz J. Lindstrøm
  9. 46' K. Jakić S. Rode
  10. 57' R. Gravenberch M. Sabitzer
  11. 59' Evan Ndicka
  12. 64' R. Kolo Muani 1-5
  13. 65' L. Sané T. Müller
  14. 65' M. Tel S. Gnabry
  15. 71' Filip Kostić
  16. 74' F. Alidou F. Kostić
  17. 81' M. Hasebe Tuta
  18. 82' N. Mazraoui B. Pavard
  19. 82' M. de Ligt L. Hernández
  20. 83' 1-6 J. Musiala · L. Sané
  21. FT1-6

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 5.6
  2. 18A. Touré 6.2
  3. 35Tuta ▼ 81' 6.5
  4. 2E. Ndicka 6.2
  5. 36A. Knauff 6.5
  6. 17S. Rode ▼ 46' 6.0
  7. 8D. Sow 6.3
  8. 10F. Kostić ▼ 74' 6.5
  9. 29J. Lindstrøm ▼ 46' 5.9
  10. 27M. Götze 6.6
  11. 19R. Borré ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 9R. Kolo Muani ▲ 46' 6.9
  2. 25C. Lenz ▲ 46' 7.2
  3. 6K. Jakić ▲ 46' 6.7
  4. 11F. Alidou ▲ 74' 6.3
  5. 20M. Hasebe ▲ 81' 6.2
  6. 21L. Alario
  7. 15D. Kamada
  8. 40D. Ramaj
  9. 22T. Chandler
FC Bayern München Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 5.9
  2. 5B. Pavard ▼ 82' 7.7
  3. 2D. Upamecano 7.0
  4. 21L. Hernández ▼ 82' 7.0
  5. 19A. Davies 6.5
  6. 25T. Müller ⇢2 ▼ 65' 7.9
  7. 6J. Kimmich 8.3
  8. 18M. Sabitzer ▼ 57' 7.5
  9. 42J. Musiala ⚽2 9.0
  10. 17S. Mané 6.5
  11. 7S. Gnabry ▼ 65' 8.2

Dự bị 9

  1. 38R. Gravenberch ▲ 57' 6.7
  2. 10L. Sané ▲ 65' 7.2
  3. 39M. Tel ▲ 65' 6.6
  4. 40N. Mazraoui ▲ 82' 6.3
  5. 4M. de Ligt ▲ 82' 6.7
  6. 26S. Ulreich
  7. 23T. Nianzou
  8. 44J. Stanišić
  9. 32J. Zirkzee

Thống kê

025
600
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm23
2Trúng đích10
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
5Phạt góc6
4Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
359Chuyền bóng625
275Chuyền chính xác548
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

58Trận đấu51
100Ghi được140
84Thủng lưới54
1.72Bàn thắng mỗi trận2.75
14Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu