TSG 1899 Hoffenheim
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Eintracht Frankfurt

TSG 1899 Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 17' 0-1 R. Doan · H. Larsson
  2. 27' 0-2 R. Doan · J. Bahoya
  3. 45' Farès Chaïbi
  4. HT0-2
  5. 51' 0-3 C. Y. Uzun · R. Doan
  6. 57' Umut Tohumcu
  7. 59' G. Promel U. Tohumcu
  8. 59' M. Damar A. Kramaric
  9. 63' A. Knauff J. Bahoya
  10. 63' N. Brown C. Y. Uzun
  11. 72' M. Moerstedt F. Asllani
  12. 72' A. Hajdari R. Hranac
  13. 78' Rasmus Kristensen
  14. 78' Buta R. Doan
  15. 82' Grischa Prömel
  16. 82' O. Hojlund R. Kristensen
  17. 83' M. Batshuayi E. Wahi
  18. 84' Aurélio Buta
  19. 86' A. Prass Bernardo
  20. 90' G. Promel · L. Avdullahu 1-3
  21. FT1-3

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 6.9
  2. 34V. Coufal 6.3
  3. 2R. Hranac ▼ 72' 6.6
  4. 35Arthur Chaves 6.3
  5. 13Bernardo ▼ 86' 6.0
  6. 27A. Kramaric ▼ 59' 6.6
  7. 7L. Avdullahu 7.0
  8. 17U. Tohumcu ▼ 59' 6.3
  9. 19T. Lemperle 7.2
  10. 11F. Asllani ▼ 72' 6.7
  11. 29B. Toure 7.6

Dự bị 9

  1. 37L. Philipp
  2. 5O. Kabak
  3. 6G. Promel ▲ 59' 7.3
  4. 10M. Damar ▲ 59' 6.3
  5. 22A. Prass ▲ 86' 6.6
  6. 24D. Mokwa Ntusu
  7. 25K. Akpoguma
  8. 33M. Moerstedt ▲ 72' 6.3
  9. 21A. Hajdari ▲ 72' 6.3
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Albert Riera
  1. 23M. Zetterer 7.9
  2. 13R. Kristensen ▼ 82' 7.6
  3. 34N. Collins 6.9
  4. 4R. Koch 6.7
  5. 3A. Theate 7.2
  6. 16H. Larsson 6.6
  7. 8F. Chaibi 6.3
  8. 20R. Doan ⚽2 ▼ 78' 9.2
  9. 42C. Y. Uzun ▼ 63' 7.3
  10. 19J. Bahoya ▼ 63' 7.3
  11. 17E. Wahi ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 33J. Grahl
  2. 2E. Baum
  3. 6O. Hojlund ▲ 82' 6.5
  4. 7A. Knauff ▲ 63' 6.6
  5. 15E. Skhiri
  6. 21N. Brown ▲ 63' 6.5
  7. 24Buta ▲ 78' 6.2
  8. 29N. Nkounkou
  9. 30M. Batshuayi ▲ 83' 6.3

Thống kê

024
530
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm9
5Trúng đích6
10Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
473Chuyền bóng341
393Chuyền chính xác260
83%Chính xác chuyền76%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
98Ghi được90
57Thủng lưới99
2.33Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn35
50Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu