Eintracht Frankfurt
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

Eintracht Frankfurt vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 11' Tim Drexler
  2. 24' H. Ekitiké · Omar Marmoush 1-0
  3. 33' H. Larsson · H. Ekitiké 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Berisha M. Bülter
  6. 46' R. Hranáč T. Drexler
  7. 54' 2-1 A. Kramarić · A. Hložek
  8. 56' Omar Marmoush · M. Götze 3-1
  9. 59' F. Micheler D. Geiger
  10. 64' Florian Micheler
  11. 65' I. Matanović H. Ekitiké
  12. 72' Kevin Akpoguma
  13. 73' J. Bruun Larsen A. Prass
  14. 79' C. Uzun M. Götze
  15. 79' F. Chaïbi Omar Marmoush
  16. 80' A. Knauff N. Nkounkou
  17. 85' H. Tabaković G. Prömel
  18. 90'+4 N. Collins Tuta
  19. FT3-1

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.6
  2. 35Tuta ▼ 90' 7.2
  3. 4R. Koch 7.5
  4. 3A. Theate 7.0
  5. 13R. Kristensen 7.2
  6. 15E. Skhiri 6.9
  7. 16H. Larsson 7.3
  8. 29N. Nkounkou ▼ 80' 7.2
  9. 27M. Götze ▼ 79' 7.7
  10. 11H. Ekitiké ▼ 65' 8.3
  11. 7Omar Marmoush ▼ 79' 9.2

Dự bị 9

  1. 9I. Matanović ▲ 65' 7.0
  2. 20C. Uzun ▲ 79' 6.5
  3. 8F. Chaïbi ▲ 79' 6.9
  4. 36A. Knauff ▲ 80' 6.7
  5. 34N. Collins ▲ 90'
  6. 5A. Amenda
  7. 22T. Chandler
  8. 40Kauã Santos
  9. 19J. Bahoya
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 6.9
  2. 4T. Drexler ▼ 46' 6.3
  3. 16A. Stach 7.7
  4. 25K. Akpoguma 7.0
  5. 3P. Kadeřábek 6.5
  6. 6G. Prömel ▼ 85' 6.5
  7. 8D. Geiger ▼ 59' 6.2
  8. 22A. Prass ▼ 73' 6.6
  9. 27A. Kramarić 7.7
  10. 23A. Hložek 6.9
  11. 21M. Bülter ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 10M. Berisha ▲ 46' 6.5
  2. 2R. Hranáč ▲ 46' 6.3
  3. 28F. Micheler ▲ 59' 6.5
  4. 29J. Bruun Larsen ▲ 73' 6.6
  5. 26H. Tabaković ▲ 85' 6.2
  6. 15V. Gendrey
  7. 37L. Philipp
  8. 18D. Samassékou
  9. 34S. Nsoki

Thống kê

001
430
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm11
7Trúng đích3
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
465Chuyền bóng444
398Chuyền chính xác375
86%Chính xác chuyền84%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu51
121Ghi được73
76Thủng lưới96
2.2Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn30
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu