Eintracht Frankfurt vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 3-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
- Phong độ
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 6' 0-1 J. Brooks · A. Stach
- 9' Ozan Kabak
- 12' Farès Chaïbi
- 22' John Brooks
- 32' R. Koch · Omar Marmoush 1-1
- 42' ▲ A. Knauff ▼ F. Chaïbi
- HT1-1
- 50' J. Dina Ebimbe · M. Götze 2-1
- 55' ▲ D. Jurásek ▼ S. Nsoki
- 56' Kevin Akpoguma
- 64' M. Götze · A. Knauff 3-1
- 72' ▲ D. van de Beek ▼ H. Larsson
- 72' ▲ H. Ekitike ▼ J. Dina Ebimbe
- 72' ▲ B. Conté ▼ A. Kramarić
- 72' ▲ T. Drexler ▼ A. Stach
- 74' Donny van de Beek
- 78' Ozan Kabak
- 78' Ozan Kabak
- 85' ▲ T. Chandler ▼ M. Götze
- 85' ▲ M. Hasebe ▼ E. Skhiri
- 85' ▲ T. Bischof ▼ F. Becker
- 86' ▲ K. Adams ▼ F. Grillitsch
- FT3-1
Đội hình
- 1K. Trapp 6.7
- 35Tuta 7.3
- 4R. Koch ⚽ 7.9
- 3W. Pacho 6.6
- 26J. Dina Ebimbe ⚽ ▼ 72' 7.3
- 15E. Skhiri ▼ 85' 7.2
- 16H. Larsson ▼ 72' 6.6
- 29N. Nkounkou 7.7
- 27M. Götze ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.6
- 8F. Chaïbi ▼ 42' 6.7
- 7Omar Marmoush ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 36A. Knauff ▲ 42' 7.2
- 25D. van de Beek ▲ 72' 7.0
- 11H. Ekitike ▲ 72' 6.6
- 22T. Chandler ▲ 85' 6.9
- 20M. Hasebe ▲ 85' 6.7
- 31P. Max
- 24Aurélio Buta
- 33J. Grahl
- 5H. Smolčić
- 1O. Baumann 7.0
- 5O. Kabak 6.2
- 11F. Grillitsch ▼ 86' 7.3
- 23J. Brooks ⚽ 5.9
- 25K. Akpoguma 7.2
- 16A. Stach ⇢ ▼ 72' 7.2
- 20F. Becker ▼ 85' 6.5
- 34S. Nsoki ▼ 55' 6.7
- 27A. Kramarić ▼ 72' 6.5
- 9I. Bebou 6.9
- 14M. Beier 6.5
Dự bị 8
- 19D. Jurásek ▲ 55' 6.2
- 31B. Conté ▲ 72' 6.5
- 35T. Drexler ▲ 72' 6.9
- 39T. Bischof ▲ 85' 6.7
- 15K. Adams ▲ 86' 6.5
- 37L. Philipp
- 10W. Weghorst
- 33M. Moerstedt
Thống kê
02⚑5
⚑132
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
3Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
5Phạt góc1
2Việt vị3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua4
624Chuyền bóng350
537Chuyền chính xác261
86%Chính xác chuyền75%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
56Trận đấu48
90Ghi được95
78Thủng lưới91
1.61Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới2
32Trên 2.5 bàn40
49Hiệp hai43