Eintracht Frankfurt
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

Eintracht Frankfurt vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
LWDLW Eintracht Frankfurt
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 12' 0-1 O. N'Dickaphản lưới
  2. 32' O. N'Dicka · F. Kostić 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' H. Nordtveit K. Akpoguma
  5. 52' Rafael Santos Borré
  6. 52' Stefan Posch
  7. 63' Angelo Stiller
  8. 66' D. Kamada · O. N'Dicka 2-1
  9. 67' J. Hauge R. Borré
  10. 67' A. Hrustić S. Rode
  11. 67' S. Rudy D. Samassékou
  12. 67' G. Rutter J. Bruun Larsen
  13. 78' 2-2 G. Rutter · D. Raum
  14. 79' R. Ache J. Lindstrøm
  15. 79' D. Sow D. Kamada
  16. 86' Gonçalo Paciência A. Knauff
  17. 87' R. Skov M. Dabbur
  18. 89' K. Nuhu H. Nordtveit
  19. 90'+1 Robert Skov
  20. FT2-2

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: O. Glasner
  1. 1K. Trapp 6.6
  2. 13M. Hinteregger 6.6
  3. 2O. N'Dicka 8.0
  4. 35Tuta 7.2
  5. 17S. Rode ▼ 67' 7.0
  6. 10F. Kostić 8.3
  7. 15D. Kamada ▼ 79' 7.2
  8. 6K. Jakić 6.3
  9. 29J. Lindstrøm ▼ 79' 7.2
  10. 19R. Borré ▼ 67' 6.9
  11. 36A. Knauff ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 23J. Hauge ▲ 67' 6.9
  2. 7A. Hrustić ▲ 67' 6.5
  3. 21R. Ache ▲ 79' 6.3
  4. 8D. Sow ▲ 79' 6.7
  5. 39Gonçalo Paciência ▲ 86'
  6. 18A. Touré
  7. 31J. Grahl
  8. 22T. Chandler
  9. 20M. Hasebe
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneb
  1. 1O. Baumann 7.3
  2. 22K. Vogt 6.6
  3. 25K. Akpoguma ▼ 46' 6.9
  4. 38S. Posch 6.7
  5. 17D. Raum 7.0
  6. 18D. Samassékou ▼ 67' 6.9
  7. 13A. Stiller 7.0
  8. 27A. Kramarić 6.7
  9. 10M. Dabbur ▼ 87' 6.6
  10. 9I. Bebou 7.2
  11. 7J. Bruun Larsen ▼ 67' 6.3

Dự bị 8

  1. 6H. Nordtveit ▲ 46' 6.7
  2. 16S. Rudy ▲ 67' 6.5
  3. 33G. Rutter ▲ 67' 7.3
  4. 29R. Skov ▲ 87'
  5. 15K. Nuhu ▲ 89'
  6. 24J. Che
  7. 37L. Philipp
  8. 44F. Asllani

Thống kê

019
730
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm10
7Trúng đích4
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
9Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua5
451Chuyền bóng460
367Chuyền chính xác367
81%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu39
79Ghi được70
72Thủng lưới69
1.46Bàn thắng mỗi trận1.79
9Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu