TSG 1899 Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 3-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- H. Osmers
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 8' C. Baumgartner · D. Geiger 1-0
- 15' Almamy Touré
- 41' Mario Götze
- 41' A. Kramarić11m 2-0
- 44' Kevin Trapp
- 45'+3 I. Bebou · Angeliño 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ P. Aaronson ▼ J. Lindstrøm
- 48' Stanley N'Soki
- 51' ▲ E. Bičakčić ▼ M. Dabbur
- 54' 3-1 M. Götze
- 55' ▲ R. Borré ▼ A. Touré
- 62' Rafael Santos Borré
- 67' Andrej Kramarić
- 73' ▲ E. Ebimbe ▼ D. Sow
- 73' ▲ F. Alidou ▼ C. Lenz
- 78' ▲ K. Dolberg ▼ A. Kramarić
- 78' ▲ F. Becker ▼ C. Baumgartner
- 83' ▲ A. Knauff ▼ Aurélio Buta
- 84' Oliver Baumann
- 90'+6 ▲ U. Tohumcu ▼ G. Prömel
- FT3-1
Đội hình
- 1O. Baumann 7.2
- 5O. Kabak 7.2
- 23J. Brooks 7.2
- 34S. Nsoki 5.9
- 9I. Bebou ⚽ 7.9
- 27A. Kramarić ⚽ ▼ 78' 7.5
- 8D. Geiger ⇢ 7.9
- 6G. Prömel ▼ 90' 6.6
- 11Angeliño ⇢ 7.7
- 14C. Baumgartner ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10M. Dabbur ▼ 51' 6.7
Dự bị 9
- 4E. Bičakčić ▲ 51' 6.9
- 19K. Dolberg ▲ 78' 6.7
- 20F. Becker ▲ 78' 6.3
- 40U. Tohumcu ▲ 90'
- 37L. Philipp
- 16S. Rudy
- 29R. Skov
- 39T. Bischof
- 13A. Stiller
- 1K. Trapp 6.0
- 18A. Touré ▼ 55' 6.3
- 20M. Hasebe 6.9
- 2E. Ndicka 6.5
- 24Aurélio Buta ▼ 83' 7.2
- 15D. Kamada 6.5
- 8D. Sow ▼ 73' 6.3
- 25C. Lenz ▼ 73' 6.6
- 29J. Lindstrøm ▼ 46' 6.3
- 27M. Götze ⚽ 7.7
- 9R. Kolo Muani 7.2
Dự bị 9
- 30P. Aaronson ▲ 46' 7.2
- 19R. Borré ▲ 55' 6.3
- 26E. Ebimbe ▲ 73' 7.0
- 11F. Alidou ▲ 73' 6.2
- 36A. Knauff ▲ 83' 6.9
- 46D. Gebuhr
- 40D. Ramaj
- 28M. Wenig
- 22T. Chandler
Thống kê
12⚑1
⚑1140
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm19
4Trúng đích7
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
1Phạt góc11
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
252Chuyền bóng549
183Chuyền chính xác468
73%Chính xác chuyền85%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu58
71Ghi được100
66Thủng lưới84
1.69Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai48