TSG 1899 Hoffenheim
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Eintracht Frankfurt

TSG 1899 Hoffenheim vs Eintracht Frankfurt

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
LWDLW Eintracht Frankfurt
  1. 3' M. Beier · O. Baumann 1-0
  2. 11' 1-1 Omar Marmoush · J. Grahl
  3. 23' 1-2 A. Knauff · F. Chaïbi
  4. 41' Florian Grillitsch
  5. 45'+3 1-3 E. Skhiri
  6. HT1-3
  7. 46' K. Akpoguma J. Brooks
  8. 51' Grischa Prömel
  9. 60' Attila Szalai
  10. 63' J. Dina Ebimbe F. Chaïbi
  11. 64' F. Becker A. Szalai
  12. 65' M. Berisha M. Beier
  13. 75' J. Hauge A. Knauff
  14. 75' J. Ngankam Omar Marmoush
  15. 78' T. Bischof A. Stach
  16. 78' M. Bülter W. Weghorst
  17. 86' H. Smolčić P. Max
  18. FT1-3

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 7.0
  2. 22K. Vogt 6.9
  3. 23J. Brooks ▼ 46' 6.3
  4. 41A. Szalai ▼ 64' 6.0
  5. 3P. Kadeřábek 6.6
  6. 6G. Prömel 7.0
  7. 11F. Grillitsch 6.9
  8. 16A. Stach ▼ 78' 6.3
  9. 29R. Skov 7.3
  10. 10W. Weghorst ▼ 78' 6.9
  11. 14M. Beier ▼ 65' 7.7

Dự bị 9

  1. 25K. Akpoguma ▲ 46' 6.9
  2. 20F. Becker ▲ 64' 6.7
  3. 7M. Berisha ▲ 65' 6.7
  4. 39T. Bischof ▲ 78' 7.0
  5. 21M. Bülter ▲ 78' 6.9
  6. 37L. Philipp
  7. 9I. Bebou
  8. 18D. Samassékou
  9. 40U. Tohumcu
Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 33J. Grahl 7.3
  2. 35Tuta 7.0
  3. 4R. Koch 6.9
  4. 3W. Pacho 7.5
  5. 24Aurélio Buta 7.0
  6. 15E. Skhiri 7.7
  7. 16H. Larsson 6.7
  8. 31P. Max ▼ 86' 6.9
  9. 8F. Chaïbi ▼ 63' 7.7
  10. 36A. Knauff ▼ 75' 7.9
  11. 7Omar Marmoush ▼ 75' 8.0

Dự bị 9

  1. 26J. Dina Ebimbe ▲ 63' 6.3
  2. 23J. Hauge ▲ 75' 6.5
  3. 18J. Ngankam ▲ 75' 6.3
  4. 5H. Smolčić ▲ 86'
  5. 20M. Hasebe
  6. 29N. Nkounkou
  7. 48Nacho Ferri
  8. 30P. Aaronson
  9. 40Kauã Santos

Thống kê

036
300
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn4
6Phạt góc3
5Việt vị1
7Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
562Chuyền bóng479
472Chuyền chính xác381
84%Chính xác chuyền80%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu56
95Ghi được90
91Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.61
2Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu