1. FSV Mainz 05
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Freiburg

1. FSV Mainz 05 vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 2-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 0, hòa 6, SC Freiburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
WWWWW SC Freiburg
  1. 2' Junior Adamu
  2. 27' Phillipp Mwene
  3. 34' J. Burkardt · A. Caci 1-0
  4. 43' Dominik Kohr
  5. 43' Dominik Kohr
  6. 43' Lucas Höler
  7. HT1-0
  8. 46' A. Hanche-Olsen P. Mwene
  9. 46' M. Gregoritsch J. Adamu
  10. 58' 1-1 M. Gregoritsch · C. Günter
  11. 74' A. Hanche-Olsen · A. Caci 2-1
  12. 76' L. Kübler K. Sildillia
  13. 76' N. Höfler M. Eggestein
  14. 79' 2-2 L. Kübler · R. Doan
  15. 85' J. Beste V. Grifo
  16. 87' Lucas Höler
  17. FT2-2

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Henriksen
  1. 27R. Zentner 7.9
  2. 21D. da Costa 6.9
  3. 3M. Jenz 6.9
  4. 31D. Kohr 5.9
  5. 19A. Caci ⇢2 7.6
  6. 6K. Sano 6.6
  7. 18N. Amiri 7.2
  8. 2P. Mwene ▼ 46' 6.7
  9. 8P. Nebel 7.3
  10. 7Lee Jae-Sung 7.2
  11. 29J. Burkardt 7.3

Dự bị 9

  1. 25A. Hanche-Olsen ▲ 46' 7.0
  2. 1L. Rieß
  3. 44N. Weiper
  4. 11A. Sieb
  5. 5M. Leitsch
  6. 22N. Veratschnig
  7. 14Hong Hyun-Seok
  8. 9A. Nordin
  9. 30S. Widmer
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.0
  2. 25K. Sildillia ▼ 76' 7.2
  3. 28M. Ginter 7.5
  4. 3P. Lienhart 6.6
  5. 30C. Günter 7.7
  6. 42R. Doan 7.5
  7. 8M. Eggestein ▼ 76' 7.0
  8. 6P. Osterhage 6.2
  9. 32V. Grifo ▼ 85' 7.9
  10. 9L. Höler 6.9
  11. 20J. Adamu ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 38M. Gregoritsch ▲ 46' 7.3
  2. 17L. Kübler ▲ 76' 7.7
  3. 27N. Höfler ▲ 76' 6.6
  4. 19J. Beste ▲ 85' 6.7
  5. 18E. Dinkçi
  6. 33J. Makengo
  7. 44J. Manzambi
  8. 21F. Müller
  9. 37M. Rosenfelder

Thống kê

111
420
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm24
4Trúng đích8
4Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm20
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
1Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
376Chuyền bóng459
285Chuyền chính xác372
76%Chính xác chuyền81%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu42
74Ghi được69
55Thủng lưới63
1.76Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu