1. FSV Mainz 05
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

1. FSV Mainz 05 vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 0, hòa 6, SC Freiburg thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
MEWA ARENA, Mainz
Trọng tài
B. Brand
Phong độ
WWWDW 1. FSV Mainz 05
WWWWW SC Freiburg
  1. 45' Alexander Hack
  2. HT0-0
  3. 46' K. Onisiwo Á. Szalai
  4. 59' M. Ingvartsen J. Burkardt
  5. 64' Nico Schlotterbeck
  6. 66' M. Eggestein J. Haberer
  7. 66' N. Petersen L. Höler
  8. 78' A. Stach L. Barreiro
  9. 81' Jeong Woo-Yeong R. Sallai
  10. 81' V. Grifo K. Schade
  11. 88' K. Stöger J. Boëtius
  12. 90'+3 Robin Zentner
  13. 90'+4 K. Schlotterbeck L. Kübler
  14. FT0-0

Đội hình

1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Svensson
  1. 27R. Zentner 7.2
  2. 16S. Bell 7.0
  3. 30S. Widmer 7.2
  4. 42A. Hack 6.9
  5. 23Anderson Lucoqui 7.2
  6. 4J. St. Juste 7.3
  7. 5J. Boëtius ▼ 88' 6.9
  8. 31D. Kohr 7.2
  9. 8L. Barreiro ▼ 78' 6.6
  10. 28Á. Szalai ▼ 46' 6.5
  11. 29J. Burkardt ▼ 59' 6.2

Dự bị 9

  1. 9K. Onisiwo ▲ 46' 6.9
  2. 11M. Ingvartsen ▲ 59' 6.6
  3. 6A. Stach ▲ 78' 6.9
  4. 22K. Stöger ▲ 88'
  5. 1F. Dahmen
  6. 7Lee Jae-Sung
  7. 24M. Papela
  8. 34D. Nemeth
  9. 18D. Brosinski
SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.3
  2. 5M. Gulde 7.0
  3. 17L. Kübler ▼ 90' 6.9
  4. 30C. Günter 6.7
  5. 3P. Lienhart 7.2
  6. 4N. Schlotterbeck 6.6
  7. 19J. Haberer ▼ 66' 6.3
  8. 22R. Sallai ▼ 81' 6.9
  9. 14Y. Keitel 6.3
  10. 9L. Höler ▼ 66' 6.9
  11. 20K. Schade ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 8M. Eggestein ▲ 66' 6.6
  2. 18N. Petersen ▲ 66' 6.7
  3. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 81' 6.3
  4. 32V. Grifo ▲ 81' 6.9
  5. 31K. Schlotterbeck ▲ 90'
  6. 11E. Demirović
  7. 1B. Uphoff
  8. 27N. Höfler
  9. 23D. Heintz

Thống kê

024
410
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị1
18Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
331Chuyền bóng397
215Chuyền chính xác283
65%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu46
62Ghi được80
57Thủng lưới57
1.44Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu